cadds

[Mỹ]/kædz/
[Anh]/kædz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của cadd (hệ thống)
abbr. Dạng số nhiều của CADD; thiết kế và vẽ kỹ thuật hỗ trợ máy tính

Cụm từ & Cách kết hợp

cadding about

Vietnamese_translation

stop cadding

Vietnamese_translation

shallow cadds

Vietnamese_translation

cadded yesterday

Vietnamese_translation

pure cadding

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the silly cadds were causing trouble at the market

những đứa cadds ngốc nghếch đang gây rắc rối ở chợ

those worthless cadds stole from the shop

những đứa cadds vô dụng đã trộm đồ từ cửa hàng

young cadds often learn from their elders

những đứa cadds trẻ tuổi thường học hỏi từ những người lớn tuổi

the cadds gathered near the riverbank

những đứa cadds tập trung gần bờ sông

three cadds were arguing loudly in the street

ba đứa cadds đang cãi nhau ồn ào trên đường phố

local cadds know all the shortcuts in town

những đứa cadds địa phương biết tất cả các con đường tắt trong thị trấn

the cadds played tricks on travelers

những đứa cadds đã trêu chọc những người qua đường

wise villagers avoid those cadds

những người dân khôn ngoan tránh xa những đứa cadds đó

the cadds fled when the sheriff arrived

những đứa cadds bỏ chạy khi viên thám tử đến

old cadds tell stories of the old days

những đứa cadds lớn tuổi kể lại những câu chuyện về thời xưa

the cadds were last seen near the old mill

những đứa cadds lần cuối được nhìn thấy gần chiếc xưởng cũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay