cadetship

[US]/ˈkædɪtʃɪp/
[UK]/ˈkædəˌʃɪp/
Frequency: Very High

Translation

n. Tình trạng hoặc vị trí của một học viên trong một học viện quân sự.
Word Forms
số nhiềucadetships

Phrases & Collocations

military cadetship

chương trình đào tạo sĩ quan quân sự

police cadetship

chương trình đào tạo sĩ quan cảnh sát

air cadetship

chương trình đào tạo phi công

naval cadetship

chương trình đào tạo sĩ quan hải quân

fire cadetship

chương trình đào tạo lính cứu hỏa

engineering cadetship

chương trình đào tạo kỹ sư

commercial cadetship

chương trình đào tạo thương mại

pilot cadetship

chương trình đào tạo phi công

youth cadetship

chương trình đào tạo dành cho thanh niên

sports cadetship

chương trình đào tạo thể thao

Example Sentences

he secured a cadetship with the local police department.

anh đã có được một học viện với sở cảnh sát địa phương.

many students aspire to gain a cadetship in the military.

nhiều học sinh mong muốn có được một học viện trong quân đội.

the cadetship program offers valuable training and experience.

chương trình học viện cung cấp các khóa đào tạo và kinh nghiệm có giá trị.

she completed her cadetship and was promoted to officer.

cô ấy đã hoàn thành học viện và được thăng chức lên chức sĩ quan.

his cadetship was a stepping stone to a successful career.

học viện của anh ấy là bước đệm dẫn đến sự nghiệp thành công.

they announced a new cadetship initiative for aspiring leaders.

họ thông báo một sáng kiến học viện mới dành cho những người muốn trở thành nhà lãnh đạo.

during the cadetship, he learned essential skills for his future job.

trong thời gian học viện, anh ấy đã học được những kỹ năng cần thiết cho công việc tương lai của mình.

she was excited to start her cadetship at the fire department.

cô ấy rất vui mừng khi bắt đầu học viện tại sở cứu hỏa.

the cadetship experience helped him build a professional network.

kinh nghiệm học viện đã giúp anh ấy xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp.

after finishing her cadetship, she applied for a full-time position.

sau khi hoàn thành học viện, cô ấy đã đăng ký một vị trí toàn thời gian.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now