cadger in need
người xin ăn cần giúp đỡ
persistent cadger
người xin ăn dai dẳng
cadger for food
người xin ăn vì thức ăn
local cadger
người xin ăn địa phương
cadger on street
người xin ăn trên đường phố
cadger for help
người xin ăn cần giúp đỡ
unwanted cadger
người xin ăn không được chào đón
cadger with charm
người xin ăn có duyên
cadger seeking aid
người xin ăn tìm kiếm sự giúp đỡ
cadger by nature
người xin ăn bẩm sinh
he was known as a cadger, always asking for favors.
anh ta được biết đến là một kẻ ăn bám, luôn luôn xin nhờ.
she felt uncomfortable around the cadger who never paid for his meals.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi ở gần kẻ ăn bám không bao giờ trả tiền cho bữa ăn của mình.
the cadger relied on the kindness of strangers.
kẻ ăn bám dựa vào lòng tốt của người lạ.
people often avoid the cadger at social gatherings.
mọi người thường tránh mặt kẻ ăn bám tại các buổi tụ họp xã hội.
his reputation as a cadger made it hard for him to find friends.
danh tiếng của anh ta là một kẻ ăn bám khiến anh ta khó tìm bạn bè.
she tried to help the cadger, but he always wanted more.
cô ấy đã cố gắng giúp đỡ kẻ ăn bám, nhưng anh ta luôn muốn nhiều hơn.
the cadger's tactics were transparent and often backfired.
chiến thuật của kẻ ăn bám rất rõ ràng và thường xuyên phản tác dụng.
many saw him as a cadger rather than a genuine friend.
nhiều người coi anh ta là một kẻ ăn bám hơn là một người bạn thực sự.
in the end, the cadger learned that honesty is the best policy.
cuối cùng, kẻ ăn bám đã nhận ra rằng trung thực là tốt nhất.
she decided to stop enabling the cadger's behavior.
cô ấy quyết định ngừng tạo điều kiện cho hành vi của kẻ ăn bám.
cadger in need
người xin ăn cần giúp đỡ
persistent cadger
người xin ăn dai dẳng
cadger for food
người xin ăn vì thức ăn
local cadger
người xin ăn địa phương
cadger on street
người xin ăn trên đường phố
cadger for help
người xin ăn cần giúp đỡ
unwanted cadger
người xin ăn không được chào đón
cadger with charm
người xin ăn có duyên
cadger seeking aid
người xin ăn tìm kiếm sự giúp đỡ
cadger by nature
người xin ăn bẩm sinh
he was known as a cadger, always asking for favors.
anh ta được biết đến là một kẻ ăn bám, luôn luôn xin nhờ.
she felt uncomfortable around the cadger who never paid for his meals.
cô ấy cảm thấy khó chịu khi ở gần kẻ ăn bám không bao giờ trả tiền cho bữa ăn của mình.
the cadger relied on the kindness of strangers.
kẻ ăn bám dựa vào lòng tốt của người lạ.
people often avoid the cadger at social gatherings.
mọi người thường tránh mặt kẻ ăn bám tại các buổi tụ họp xã hội.
his reputation as a cadger made it hard for him to find friends.
danh tiếng của anh ta là một kẻ ăn bám khiến anh ta khó tìm bạn bè.
she tried to help the cadger, but he always wanted more.
cô ấy đã cố gắng giúp đỡ kẻ ăn bám, nhưng anh ta luôn muốn nhiều hơn.
the cadger's tactics were transparent and often backfired.
chiến thuật của kẻ ăn bám rất rõ ràng và thường xuyên phản tác dụng.
many saw him as a cadger rather than a genuine friend.
nhiều người coi anh ta là một kẻ ăn bám hơn là một người bạn thực sự.
in the end, the cadger learned that honesty is the best policy.
cuối cùng, kẻ ăn bám đã nhận ra rằng trung thực là tốt nhất.
she decided to stop enabling the cadger's behavior.
cô ấy quyết định ngừng tạo điều kiện cho hành vi của kẻ ăn bám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay