caecilian species
loài kỳ đà
caecilian habitat
môi trường sống của kỳ đà
caecilian anatomy
giải phẫu học kỳ đà
caecilian behavior
hành vi của kỳ đà
caecilian evolution
sự tiến hóa của kỳ đà
caecilian reproduction
sinh sản của kỳ đà
caecilian diet
chế độ ăn của kỳ đà
caecilian diversity
sự đa dạng của kỳ đà
caecilian classification
phân loại kỳ đà
caecilian conservation
bảo tồn kỳ đà
caecilians are often mistaken for worms.
các loài kỳ đà thường bị nhầm lẫn với giun.
some species of caecilians can regenerate lost body parts.
một số loài kỳ đà có thể tái tạo các bộ phận cơ thể bị mất.
caecilians are primarily found in tropical regions.
kỳ đà chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the skin of a caecilian is smooth and moist.
làn da của kỳ đà trơn và ẩm.
researchers study caecilians to learn about amphibian evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỳ đà để tìm hiểu về sự tiến hóa của lưỡng cư.
caecilians have a unique burrowing lifestyle.
kỳ đà có lối sống đào hang độc đáo.
some caecilians are known to have toxic skin secretions.
một số loài kỳ đà được biết đến có chất tiết độc trên da.
caecilians belong to the order gymnophiona.
kỳ đà thuộc họ gymnophiona.
many caecilians are adapted to a subterranean habitat.
nhiều loài kỳ đà đã thích nghi với môi trường sống dưới lòng đất.
caecilians play an important role in their ecosystems.
kỳ đà đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
caecilian species
loài kỳ đà
caecilian habitat
môi trường sống của kỳ đà
caecilian anatomy
giải phẫu học kỳ đà
caecilian behavior
hành vi của kỳ đà
caecilian evolution
sự tiến hóa của kỳ đà
caecilian reproduction
sinh sản của kỳ đà
caecilian diet
chế độ ăn của kỳ đà
caecilian diversity
sự đa dạng của kỳ đà
caecilian classification
phân loại kỳ đà
caecilian conservation
bảo tồn kỳ đà
caecilians are often mistaken for worms.
các loài kỳ đà thường bị nhầm lẫn với giun.
some species of caecilians can regenerate lost body parts.
một số loài kỳ đà có thể tái tạo các bộ phận cơ thể bị mất.
caecilians are primarily found in tropical regions.
kỳ đà chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the skin of a caecilian is smooth and moist.
làn da của kỳ đà trơn và ẩm.
researchers study caecilians to learn about amphibian evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỳ đà để tìm hiểu về sự tiến hóa của lưỡng cư.
caecilians have a unique burrowing lifestyle.
kỳ đà có lối sống đào hang độc đáo.
some caecilians are known to have toxic skin secretions.
một số loài kỳ đà được biết đến có chất tiết độc trên da.
caecilians belong to the order gymnophiona.
kỳ đà thuộc họ gymnophiona.
many caecilians are adapted to a subterranean habitat.
nhiều loài kỳ đà đã thích nghi với môi trường sống dưới lòng đất.
caecilians play an important role in their ecosystems.
kỳ đà đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay