coffee caffer
cà phê caffer
caffer culture
văn hóa caffer
caffer break
nghỉ caffer
caffer shop
cửa hàng caffer
caffer lover
người yêu thích caffer
caffer time
thời gian caffer
local caffer
caffer địa phương
caffer art
nghệ thuật caffer
caffer beans
hạt caffer
caffer grind
xay caffer
she loves to caffer in the morning.
Cô ấy thích uống cà phê vào buổi sáng.
we should caffer before our meeting.
Chúng ta nên uống cà phê trước cuộc họp của chúng ta.
he prefers to caffer at the local café.
Anh ấy thích uống cà phê tại quán cà phê địa phương.
they often caffer with friends on weekends.
Họ thường uống cà phê với bạn bè vào cuối tuần.
do you want to caffer after work?
Bạn có muốn uống cà phê sau giờ làm việc không?
let's caffer and discuss the project.
Hãy uống cà phê và thảo luận về dự án.
she brought her laptop to caffer and work.
Cô ấy mang laptop đến để uống cà phê và làm việc.
he likes to caffer while reading a book.
Anh ấy thích uống cà phê khi đọc sách.
we can caffer at the new café downtown.
Chúng ta có thể uống cà phê tại quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.
she enjoys to caffer with a view of the park.
Cô ấy thích uống cà phê với tầm nhìn ra công viên.
coffee caffer
cà phê caffer
caffer culture
văn hóa caffer
caffer break
nghỉ caffer
caffer shop
cửa hàng caffer
caffer lover
người yêu thích caffer
caffer time
thời gian caffer
local caffer
caffer địa phương
caffer art
nghệ thuật caffer
caffer beans
hạt caffer
caffer grind
xay caffer
she loves to caffer in the morning.
Cô ấy thích uống cà phê vào buổi sáng.
we should caffer before our meeting.
Chúng ta nên uống cà phê trước cuộc họp của chúng ta.
he prefers to caffer at the local café.
Anh ấy thích uống cà phê tại quán cà phê địa phương.
they often caffer with friends on weekends.
Họ thường uống cà phê với bạn bè vào cuối tuần.
do you want to caffer after work?
Bạn có muốn uống cà phê sau giờ làm việc không?
let's caffer and discuss the project.
Hãy uống cà phê và thảo luận về dự án.
she brought her laptop to caffer and work.
Cô ấy mang laptop đến để uống cà phê và làm việc.
he likes to caffer while reading a book.
Anh ấy thích uống cà phê khi đọc sách.
we can caffer at the new café downtown.
Chúng ta có thể uống cà phê tại quán cà phê mới ở trung tâm thành phố.
she enjoys to caffer with a view of the park.
Cô ấy thích uống cà phê với tầm nhìn ra công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay