| số nhiều | cags |
he watched the old man haggle with the cag over the price of the rug.
Anh ấy đã chứng kiến ông già mặc cả với cái cag về giá của tấm thảm.
the boy felt a sharp cag on his sleeve as he tried to leave.
Cậu bé cảm thấy một cái cag sắc nhọn trên tay áo khi anh ta cố gắng rời đi.
the player managed to cag the ball at the last second to save the game.
Cầu thủ đã kịp cag quả bóng vào giây cuối cùng để cứu vãn trận đấu.
the ruins of the castle stand like a gloomy cag on the horizon.
Di tích của lâu đài đứng sừng sững như một cái cag u ám trên chân trời.
she tends to cag details when she is telling a story about her past.
Cô ấy có xu hướng bỏ qua chi tiết khi kể lại câu chuyện về quá khứ của mình.
the young bird was released from its cag to fly for the first time.
Con chim non được thả ra khỏi cái cag để lần đầu tiên bay lượn.
that annoying cag followed me around the store asking for money.
Cái cag phiền toái đó theo tôi quanh cửa hàng để xin tiền.
he used a small cag to keep his pipe tobacco fresh and dry.
Anh ấy dùng một cái cag nhỏ để giữ thuốc lá điếu luôn tươi và khô.
one cag of flour is usually enough for this bread recipe.
Một cag bột mì thường là đủ cho công thức làm bánh mì này.
the steady cag of the tap made it difficult to fall asleep.
Âm thanh đều đặn của vòi nước khiến việc入睡 trở nên khó khăn.
he gave his friend a playful cag on the shoulder to say hello.
Anh ấy đập nhẹ vào vai người bạn để chào hỏi.
the horse broke into a smooth cag as they entered the forest.
Con ngựa bước vào rừng với một bước đi nhẹ nhàng.
give the handle a quick cag to open this heavy mechanism.
Đập nhẹ vào tay cầm để mở cơ chế nặng này.
every cag of this heavy bell requires significant strength.
Mỗi cag của chiếc chuông nặng này đòi hỏi sức mạnh đáng kể.
he watched the old man haggle with the cag over the price of the rug.
Anh ấy đã chứng kiến ông già mặc cả với cái cag về giá của tấm thảm.
the boy felt a sharp cag on his sleeve as he tried to leave.
Cậu bé cảm thấy một cái cag sắc nhọn trên tay áo khi anh ta cố gắng rời đi.
the player managed to cag the ball at the last second to save the game.
Cầu thủ đã kịp cag quả bóng vào giây cuối cùng để cứu vãn trận đấu.
the ruins of the castle stand like a gloomy cag on the horizon.
Di tích của lâu đài đứng sừng sững như một cái cag u ám trên chân trời.
she tends to cag details when she is telling a story about her past.
Cô ấy có xu hướng bỏ qua chi tiết khi kể lại câu chuyện về quá khứ của mình.
the young bird was released from its cag to fly for the first time.
Con chim non được thả ra khỏi cái cag để lần đầu tiên bay lượn.
that annoying cag followed me around the store asking for money.
Cái cag phiền toái đó theo tôi quanh cửa hàng để xin tiền.
he used a small cag to keep his pipe tobacco fresh and dry.
Anh ấy dùng một cái cag nhỏ để giữ thuốc lá điếu luôn tươi và khô.
one cag of flour is usually enough for this bread recipe.
Một cag bột mì thường là đủ cho công thức làm bánh mì này.
the steady cag of the tap made it difficult to fall asleep.
Âm thanh đều đặn của vòi nước khiến việc入睡 trở nên khó khăn.
he gave his friend a playful cag on the shoulder to say hello.
Anh ấy đập nhẹ vào vai người bạn để chào hỏi.
the horse broke into a smooth cag as they entered the forest.
Con ngựa bước vào rừng với một bước đi nhẹ nhàng.
give the handle a quick cag to open this heavy mechanism.
Đập nhẹ vào tay cầm để mở cơ chế nặng này.
every cag of this heavy bell requires significant strength.
Mỗi cag của chiếc chuông nặng này đòi hỏi sức mạnh đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay