cairn

[Mỹ]/keən/
[Anh]/kɛrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đống đá phục vụ như một đài tưởng niệm hoặc dấu hiệu ranh giới
Word Forms
số nhiềucairns

Cụm từ & Cách kết hợp

rock cairn

đống đá

Câu ví dụ

The hikers built a cairn to mark the trail.

Những người đi bộ đường dài đã xây một đống đá để đánh dấu đường mòn.

The cairn stood tall against the backdrop of the mountains.

Đống đá đứng vững chắc trước nền tảng của những ngọn núi.

It is tradition to add a stone to the cairn for good luck.

Theo truyền thống, người ta thêm một viên đá vào đống đá để may mắn.

The ancient cairn served as a burial site for the ancestors.

Đống đá cổ đại được sử dụng như một nghĩa địa cho tổ tiên.

The cairn helped guide the lost travelers back to the main path.

Đống đá giúp những người đi lạc tìm đường trở lại con đường chính.

The cairn was a symbol of remembrance for those who passed by.

Đống đá là biểu tượng của sự tưởng nhớ những người đã đi qua.

The cairn was carefully balanced to withstand strong winds.

Đống đá được cân bằng cẩn thận để chịu được những cơn gió mạnh.

The hikers used the cairn as a resting spot during their journey.

Những người đi bộ đường dài đã sử dụng đống đá làm điểm nghỉ ngơi trong suốt hành trình của họ.

The cairn's purpose was to mark the boundary of the sacred land.

Mục đích của đống đá là đánh dấu ranh giới của vùng đất thiêng.

The cairn was a focal point for spiritual ceremonies in the community.

Đống đá là một điểm tập trung cho các nghi lễ tâm linh trong cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay