caitiff rogue
kẻ lừa đảo
caitiff villain
kẻ phản diện
caitiff coward
kẻ hèn nhát
caitiff knave
kẻ bất lương
caitiff scoundrel
kẻ ranh mãnh
caitiff traitor
kẻ phản bội
caitiff wretch
người khốn khổ
caitiff fiend
con quỷ
caitiff knucklehead
kẻ ngốc nghếch
caitiff swindler
kẻ lừa đảo
the caitiff fled the scene of the crime.
kẻ hèn nhát đã bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án.
he was labeled a caitiff for his betrayal.
anh ta bị gắn mác là kẻ hèn nhát vì sự phản bội của mình.
the caitiff's actions were condemned by all.
hành động của kẻ hèn nhát bị lên án bởi tất cả mọi người.
in the story, the caitiff met a fitting end.
trong câu chuyện, kẻ hèn nhát đã phải chịu một kết cục xứng đáng.
they called him a caitiff for his cowardice.
họ gọi anh ta là kẻ hèn nhát vì sự hèn nhát của anh ta.
the caitiff plotted against his own friends.
kẻ hèn nhát đã âm mưu chống lại bạn bè của mình.
she showed no mercy to the caitiff who wronged her.
cô ta không hề nương tay với kẻ hèn nhát đã làm hại cô ta.
the caitiff was eventually caught and punished.
kẻ hèn nhát cuối cùng cũng bị bắt và trừng phạt.
his caitiff behavior shocked everyone around him.
hành vi hèn nhát của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người xung quanh.
even the caitiff felt remorse for his actions.
ngay cả kẻ hèn nhát cũng cảm thấy hối hận về hành động của mình.
caitiff rogue
kẻ lừa đảo
caitiff villain
kẻ phản diện
caitiff coward
kẻ hèn nhát
caitiff knave
kẻ bất lương
caitiff scoundrel
kẻ ranh mãnh
caitiff traitor
kẻ phản bội
caitiff wretch
người khốn khổ
caitiff fiend
con quỷ
caitiff knucklehead
kẻ ngốc nghếch
caitiff swindler
kẻ lừa đảo
the caitiff fled the scene of the crime.
kẻ hèn nhát đã bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án.
he was labeled a caitiff for his betrayal.
anh ta bị gắn mác là kẻ hèn nhát vì sự phản bội của mình.
the caitiff's actions were condemned by all.
hành động của kẻ hèn nhát bị lên án bởi tất cả mọi người.
in the story, the caitiff met a fitting end.
trong câu chuyện, kẻ hèn nhát đã phải chịu một kết cục xứng đáng.
they called him a caitiff for his cowardice.
họ gọi anh ta là kẻ hèn nhát vì sự hèn nhát của anh ta.
the caitiff plotted against his own friends.
kẻ hèn nhát đã âm mưu chống lại bạn bè của mình.
she showed no mercy to the caitiff who wronged her.
cô ta không hề nương tay với kẻ hèn nhát đã làm hại cô ta.
the caitiff was eventually caught and punished.
kẻ hèn nhát cuối cùng cũng bị bắt và trừng phạt.
his caitiff behavior shocked everyone around him.
hành vi hèn nhát của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người xung quanh.
even the caitiff felt remorse for his actions.
ngay cả kẻ hèn nhát cũng cảm thấy hối hận về hành động của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay