caja

[Mỹ]/ˈkɑːhɑː/
[Anh]/ˈkɑːhɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caja box

open the caja

close the caja

empty caja

full caja

cajas stacked

caja lid

caja label

caja contents

caja storage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay