caking powder
bột tạo bánh
caking agent
chất chống vỡ
caking process
quá trình tạo bánh
caking material
vật liệu tạo bánh
caking issue
vấn đề về tạo bánh
caking risk
nguy cơ tạo bánh
caking test
thử nghiệm tạo bánh
caking phenomenon
hiện tượng tạo bánh
caking prevention
ngăn ngừa tạo bánh
caking tendency
xu hướng tạo bánh
she noticed caking on the surface of the cake.
Cô ấy nhận thấy lớp vỏ trên bề mặt bánh.
the caking of the soil made it difficult for plants to grow.
Sự đóng cục của đất khiến cây trồng khó phát triển.
he was frustrated by the caking of the paint.
Anh ấy cảm thấy thất vọng vì lớp sơn bị đóng cục.
make sure to avoid caking when mixing the ingredients.
Hãy chắc chắn tránh đóng cục khi trộn nguyên liệu.
the caking of the powder can affect its performance.
Sự đóng cục của bột có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.
she used a whisk to prevent caking in the batter.
Cô ấy dùng phới lồng để ngăn ngừa đóng cục trong bột bánh.
caking can occur if the product is stored improperly.
Đóng cục có thể xảy ra nếu sản phẩm được bảo quản không đúng cách.
the chef taught us how to prevent caking in sauces.
Đầu bếp đã dạy chúng tôi cách ngăn ngừa đóng cục trong sốt.
caking in the flour can lead to uneven baking.
Đóng cục trong bột mì có thể dẫn đến việc nướng bánh không đều.
they added water to the mixture to avoid caking.
Họ thêm nước vào hỗn hợp để tránh đóng cục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay