calanques

[Mỹ]/kəˈlɑːŋk/
[Anh]/kəˈlæŋk/

Dịch

n. Một vịnh có sườn dốc của biển, thường được hình thành bởi sự xói mòn.

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden calanque

calanque ẩn

calanque hike

leo núi calanque

calanque view

khung cảnh calanque

calanque boat

thuyền calanque

calanque beach

bãi biển calanque

calanque exploration

khám phá calanque

calanque sunset

hoàng hôn calanque

calanque swimming

bơi ở calanque

calanque picnic

ăn picnic ở calanque

calanque adventure

cuộc phiêu lưu ở calanque

Câu ví dụ

the calanque was a hidden gem along the coast.

vịnh calanque là một viên ngọc ẩn trên bờ biển.

we hiked down to the calanque to enjoy the view.

chúng tôi đi bộ đường dài xuống vịnh calanque để tận hưởng cảnh đẹp.

many tourists visit the calanque during the summer.

rất nhiều khách du lịch đến thăm vịnh calanque vào mùa hè.

the water in the calanque was crystal clear.

nước ở vịnh calanque trong vắt như pha lê.

kayaking in the calanque is a popular activity.

chèo thuyền kayak ở vịnh calanque là một hoạt động phổ biến.

we discovered a secluded beach in the calanque.

chúng tôi đã phát hiện ra một bãi biển hẻo lánh trong vịnh calanque.

the calanque offers stunning hiking trails.

vịnh calanque có những đường mòn đi bộ đường dài tuyệt đẹp.

fishing is allowed in some parts of the calanque.

đánh cá được phép ở một số khu vực của vịnh calanque.

the cliffs surrounding the calanque are breathtaking.

những vách đá bao quanh vịnh calanque thực sự ngoạn mục.

we took a boat tour to explore the calanque.

chúng tôi đã đi thuyền tham quan để khám phá vịnh calanque.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay