calceuss

[Mỹ]/ˈkælsiːəs/
[Anh]/kal-SEE-əs/

Dịch

n. Một loại giày cổ đại của người La Mã, với các kiểu dáng khác nhau chỉ ra các địa vị xã hội khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

calceuss shoes

giày calceuss

calceuss brand

thương hiệu calceuss

calceuss style

phong cách calceuss

calceuss collection

bộ sưu tập calceuss

calceuss design

thiết kế calceuss

calceuss quality

chất lượng calceuss

calceuss store

cửa hàng calceuss

calceuss fashion

thời trang calceuss

calceuss trend

xu hướng calceuss

calceuss accessories

phụ kiện calceuss

Câu ví dụ

calceuss shoes are known for their comfort.

Giày calceuss nổi tiếng về sự thoải mái.

she prefers to wear calceuss during her workouts.

Cô ấy thích mang giày calceuss trong khi tập luyện.

calceuss offers a wide range of athletic footwear.

Calceuss cung cấp nhiều loại giày thể thao.

many athletes trust calceuss for their performance.

Nhiều vận động viên tin tưởng vào calceuss để nâng cao hiệu suất.

calceuss has become a popular brand among runners.

Calceuss đã trở thành một thương hiệu phổ biến trong số những người chạy bộ.

he bought a new pair of calceuss for the marathon.

Anh ấy đã mua một đôi giày calceuss mới cho cuộc đua marathon.

calceuss provides excellent arch support for its users.

Calceuss cung cấp hỗ trợ vòm chân tuyệt vời cho người dùng.

she received compliments on her stylish calceuss shoes.

Cô ấy nhận được những lời khen ngợi về đôi giày calceuss thời trang của mình.

calceuss has a reputation for durable footwear.

Calceuss có danh tiếng về giày dép bền.

he enjoys the lightweight feel of his calceuss sneakers.

Anh ấy thích cảm giác nhẹ nhàng của đôi giày thể thao calceuss của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay