caldas

[Mỹ]/ˈkældəz/
[Anh]/ˈkældəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caldas da rainha

caldas novas

caldas brandy

termas de caldas

caldas municipality

caldas department

vila de caldas

caldas brand

historical caldas

beautiful caldas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay