caldeirão

[Mỹ]/ˌkɑːldʒɪˈrɒn/
[Anh]/ˌkɑːldʒɪˈrɔːn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

caldeirão de fogo

caldeirão grande

caldeirão cheio

caldeirão velho

caldeirão novo

caldeirão de cozinha

caldeirão de sopa

caldeirão vazio

caldeirão de carne

caldeirão de feijoada

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay