A series of collapse craters, or calderas, lie at its summit.
Một loạt các miệng núi lửa sụp đổ, hoặc miệng núi lửa, nằm trên đỉnh của nó.
The eruptions were associated with the development of a number of giant craters (calderas).
Các vụ phun trào liên quan đến sự phát triển của một số miệng núi lửa khổng lồ (miệng núi lửa).
The volcanic caldera was formed by the collapse of a volcano.
Miệng núi lửa núi lửa được hình thành do sự sụp đổ của một ngọn núi lửa.
Scientists study calderas to understand volcanic activity.
Các nhà khoa học nghiên cứu các miệng núi lửa để hiểu về hoạt động núi lửa.
The caldera lake is a popular tourist attraction.
Hồ miệng núi lửa là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
The eruption of Mount Mazama created the famous Crater Lake caldera.
Vụ phun trào của Núi Mazama đã tạo ra miệng núi lửa nổi tiếng Hồ Crater.
The caldera is a large, bowl-shaped depression formed by volcanic activity.
Miệng núi lửa là một vùng trũng lớn, hình bát, được hình thành do hoạt động núi lửa.
The Yellowstone caldera is one of the largest volcanic systems in the world.
Miệng núi lửa Yellowstone là một trong những hệ thống núi lửa lớn nhất trên thế giới.
Visitors can hike around the rim of the caldera to get a panoramic view.
Du khách có thể đi bộ đường dài quanh miệng của miệng núi lửa để có được tầm nhìn toàn cảnh.
The caldera is surrounded by steep cliffs and lush vegetation.
Miệng núi lửa được bao quanh bởi những vách đá dốc và thảm thực vật tươi tốt.
The volcanic caldera is a natural wonder that attracts geologists and tourists alike.
Miệng núi lửa núi lửa là một kỳ quan tự nhiên thu hút cả các nhà địa chất và khách du lịch.
The caldera formed thousands of years ago is now a dormant volcano.
Miệng núi lửa được hình thành hàng ngàn năm trước đây giờ là một ngọn núi lửa không hoạt động.
A series of collapse craters, or calderas, lie at its summit.
Một loạt các miệng núi lửa sụp đổ, hoặc miệng núi lửa, nằm trên đỉnh của nó.
The eruptions were associated with the development of a number of giant craters (calderas).
Các vụ phun trào liên quan đến sự phát triển của một số miệng núi lửa khổng lồ (miệng núi lửa).
The volcanic caldera was formed by the collapse of a volcano.
Miệng núi lửa núi lửa được hình thành do sự sụp đổ của một ngọn núi lửa.
Scientists study calderas to understand volcanic activity.
Các nhà khoa học nghiên cứu các miệng núi lửa để hiểu về hoạt động núi lửa.
The caldera lake is a popular tourist attraction.
Hồ miệng núi lửa là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
The eruption of Mount Mazama created the famous Crater Lake caldera.
Vụ phun trào của Núi Mazama đã tạo ra miệng núi lửa nổi tiếng Hồ Crater.
The caldera is a large, bowl-shaped depression formed by volcanic activity.
Miệng núi lửa là một vùng trũng lớn, hình bát, được hình thành do hoạt động núi lửa.
The Yellowstone caldera is one of the largest volcanic systems in the world.
Miệng núi lửa Yellowstone là một trong những hệ thống núi lửa lớn nhất trên thế giới.
Visitors can hike around the rim of the caldera to get a panoramic view.
Du khách có thể đi bộ đường dài quanh miệng của miệng núi lửa để có được tầm nhìn toàn cảnh.
The caldera is surrounded by steep cliffs and lush vegetation.
Miệng núi lửa được bao quanh bởi những vách đá dốc và thảm thực vật tươi tốt.
The volcanic caldera is a natural wonder that attracts geologists and tourists alike.
Miệng núi lửa núi lửa là một kỳ quan tự nhiên thu hút cả các nhà địa chất và khách du lịch.
The caldera formed thousands of years ago is now a dormant volcano.
Miệng núi lửa được hình thành hàng ngàn năm trước đây giờ là một ngọn núi lửa không hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay