calderons

[Mỹ]/ˈkældərɒnz/
[Anh]/ˈkældərɔːnz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Calderon (một họ tên); Dạng số nhiều của calderon (một nồi lớn hoặc ấm nước).

Cụm từ & Cách kết hợp

the calderons

Vietnamese_translation

calderon family

Vietnamese_translation

president calderon

Vietnamese_translation

calderon administration

Vietnamese_translation

felipe calderon

Vietnamese_translation

mr. calderon

Vietnamese_translation

calderon government

Vietnamese_translation

calderon visited

Vietnamese_translation

calderon said

Vietnamese_translation

calderon foundation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the grandmother stirred the soup in her large copper calderons every sunday afternoon.

Bà nội khuấy sôi soup trong những nồi đồng lớn của bà mỗi chiều chủ nhật.

traditional calderons hang over the hearth in the mountain village, used for preparing daily meals.

Những nồi đồng truyền thống treo bên lò sưởi ở làng núi, được dùng để nấu các bữa ăn hàng ngày.

ancient calderons were used to prepare communal feasts during the harvest festival celebrations.

Những nồi đồng cổ đại được dùng để nấu các bữa tiệc cộng đồng trong dịp lễ hội thu hoạch.

the iron calderons in the restaurant kitchen have been used continuously for over fifty years.

Những nồi đồng sắt trong nhà bếp của nhà hàng đã được sử dụng liên tục hơn năm mươi năm.

several calderons bubbled on the old stove, filling the kitchen with fragrant steam and warm aromas.

Một vài nồi đồng sôi sùng sục trên cái bếp cũ, làm đầy nhà bếp bằng hơi nước thơm lừng và mùi hương ấm áp.

the open-air market sold handmade calderons crafted carefully by local metalworking artisans.

Chợ trời bán những nồi đồng thủ công được các nghệ nhân làm kim loại địa phương chế tạo cẩn thận.

heavy calderons require sturdy iron hooks when suspended over open wood fires for cooking.

Những nồi đồng nặng đòi hỏi những móc sắt chắc chắn khi treo trên lửa củi mở để nấu ăn.

the traditional recipe requires two full calderons of water to be brought to a rolling boil first.

Nguyên liệu truyền thống yêu cầu phải đun sôi hai nồi đồng đầy nước trước tiên.

museum displays feature antique bronze calderons from the colonial period as historical artifacts.

Các triển lãm bảo tàng trưng bày những nồi đồng bằng đồng cổ đại từ thời kỳ thuộc địa như các hiện vật lịch sử.

professional chefs prefer using calderons because they distribute heat evenly across the cooking surface.

Các đầu bếp chuyên nghiệp ưa thích sử dụng nồi đồng vì chúng phân phối nhiệt đều trên bề mặt nấu.

during cold winter months, families gather warmly around calderons filled with hearty meat stews.

Vào những tháng mùa đông lạnh giá, các gia đình quây quần ấm cúng quanh những nồi đồng đầy các món súp thịt đậm đà.

the countryside restaurant's signature dish is cooked slowly overnight in traditional clay calderons.

Món đặc trưng của nhà hàng vùng quê được nấu chậm qua đêm trong những nồi đồng đất truyền thống.

large communal calderons at the village square served hundreds of celebrants during the wedding feast.

Những nồi đồng lớn dùng chung tại quảng trường làng đã phục vụ hàng trăm người tham dự trong bữa tiệc cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay