caleans

[Mỹ]/ˈkeɪliənz/
[Anh]/ˈkeɪliənz/

Dịch

n. cocaine

Câu ví dụ

modern caleans often feature intricate glass designs and multiple hoses.

Các loại caleans hiện đại thường có thiết kế thủy tinh tinh xảo và nhiều ống hút.

patrons gathered at the sidewalk cafe to smoke flavored caleans.

Các thực khách tụ tập tại quán cà phê bên vỉa hè để hút caleans có hương vị.

the shop owner displayed various antique caleans in the window.

Chủ cửa hàng trưng bày nhiều chiếc caleans cổ điển khác nhau trong cửa sổ.

he enjoyed relaxing with caleans while playing chess with friends.

Anh ấy tận hưởng việc thư giãn với caleans trong khi chơi cờ với bạn bè.

distinctive aromas rose from the caleans as the group celebrated.

Các mùi hương đặc trưng tỏa ra từ caleans khi nhóm người đang ăn mừng.

the traveler purchased a decorative caleans as a souvenir from istanbul.

Người du khách mua một chiếc caleans trang trí làm quà lưu niệm từ Istanbul.

traditional caleans require charcoal to heat the flavored tobacco.

Caleans truyền thống cần than để làm nóng thuốc lá có hương vị.

cleaning the caleans thoroughly after every use is essential for hygiene.

Vệ sinh caleans kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng là rất cần thiết cho vệ sinh.

the lounge offers a menu of different shisha blends for the caleans.

Quán bar cung cấp thực đơn các loại hỗn hợp shisha khác nhau cho caleans.

she watched the bubbles rise through the water in the caleans.

Cô ấy ngắm nhìn những bong bóng nổi lên qua nước trong caleans.

exotic spices were sometimes added to the caleans for a unique fragrance.

Các loại gia vị ngoại nhập đôi khi được thêm vào caleans để tạo mùi hương độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay