calis

[Mỹ]/ˈkæl.iː/
[Anh]/ˈkæli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng rút gọn của California; một từ viết tắt cho "caliber"

Cụm từ & Cách kết hợp

cali vibes

không khí California

cali dreamin'

mơ về California

cali love

tình yêu California

cali style

phong cách California

cali life

cuộc sống California

cali sun

mặt trời California

cali chill

thư giãn kiểu California

cali coast

bờ biển California

cali culture

văn hóa California

cali food

ẩm thực California

Câu ví dụ

cali is known for its beautiful beaches.

Cali nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

i plan to visit cali this summer.

Tôi dự định đến thăm Cali vào mùa hè này.

many celebrities own homes in cali.

Nhiều người nổi tiếng sở hữu nhà ở Cali.

cali has a vibrant nightlife scene.

Cali có một đời sống về đêm sôi động.

surfing is a popular activity in cali.

Lướt sóng là một hoạt động phổ biến ở Cali.

cali's culture is diverse and rich.

Văn hóa của Cali đa dạng và phong phú.

the food scene in cali is amazing.

Cảnh ẩm thực ở Cali thật tuyệt vời.

many tech companies are based in cali.

Nhiều công ty công nghệ có trụ sở tại Cali.

cali offers stunning hiking trails.

Cali cung cấp những đường mòn đi bộ đường dài tuyệt đẹp.

people from cali are often laid-back.

Người dân Cali thường thoải mái và dễ tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay