callejas

[Mỹ]/kəˈleɪhɑːs/
[Anh]/kəˈleɪhɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. Callejas; một họ hoặc tên địa danh có nguồn gốc Tây Ban Nha, bắt nguồn từ "calleja" có nghĩa là "đường" hoặc "ngõ hẻm"

Câu ví dụ

the geneticist explained the complex structure of the callejas during the lecture.

Người di truyền học đã giải thích cấu trúc phức tạp của các callejas trong buổi giảng.

proper hydration is essential for maintaining healthy callejas in the body.

Việc cung cấp đủ nước là rất cần thiết để duy trì các callejas khỏe mạnh trong cơ thể.

recent studies have shown a direct link between callejas and cognitive function.

Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa callejas và chức năng nhận thức.

the laboratory is conducting new experiments on callejas this week.

Phòng thí nghiệm đang tiến hành các thí nghiệm mới về callejas trong tuần này.

deficiencies in callejas can lead to various health issues if left untreated.

Thiếu hụt các callejas có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nếu không được điều trị.

the medical team is focusing on the regeneration of damaged callejas.

Đội ngũ y tế đang tập trung vào việc tái tạo các callejas bị tổn thương.

a detailed analysis of the callejas revealed some unexpected patterns.

Một phân tích chi tiết về các callejas đã tiết lộ một số mô hình bất ngờ.

the synthesis of callejas requires very specific environmental conditions.

Sự tổng hợp của các callejas đòi hỏi những điều kiện môi trường rất cụ thể.

scientists are still trying to fully understand the evolution of callejas.

Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng hiểu đầy đủ về sự tiến hóa của các callejas.

the textbook contains a whole chapter dedicated to the biology of callejas.

Sách giáo khoa chứa cả một chương dành riêng cho sinh học của các callejas.

abnormalities in the callejas were detected during the early stages of diagnosis.

Các bất thường trong các callejas đã được phát hiện trong giai đoạn chẩn đoán đầu tiên.

the interaction between these two types of callejas is extremely rare.

Sự tương tác giữa hai loại callejas này là cực kỳ hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay