calliandras

[Mỹ]/kəˌliːˈændrəz/
[Anh]/kəˌliːˈændrəz/

Dịch

n. số nhiều của Calliandra; một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), thường được gọi là hoa bụi bột hoặc hoa bụi tiên.

Cụm từ & Cách kết hợp

calliandras bloom

Calliandras nở hoa

calliandras grow

Calliandras phát triển

calliandras flower

Calliandras hoa

calliandras planted

Calliandras được trồng

calliandras blooming

Calliandras đang nở hoa

calliandras species

Loài calliandras

calliandras leaves

Lá calliandras

calliandras trimmed

Calliandras được tỉa cành

calliandras watered

Calliandras được tưới nước

calliandras flowering

Calliandras đang ra hoa

Câu ví dụ

english sentence

Vietnamese_translation

the calliandras bloom beautifully in my garden.

Các loài calliandra nở rộ đẹp mắt trong vườn tôi.

calliandras attract hummingbirds with their red flowers.

Calliandra thu hút chim chích bông bằng những bông hoa đỏ của chúng.

i planted several calliandras near the fence.

Tôi trồng vài cây calliandra gần hàng rào.

the calliandras need full sunlight to grow.

Calliandra cần ánh sáng đầy đủ để phát triển.

calliandras are native to tropical regions.

Calliandra là loài bản địa của các khu vực nhiệt đới.

my grandmother loves the calliandras in her backyard.

Bà tôi yêu thích những cây calliandra trong vườn sau nhà bà.

the calliandras bloom throughout the summer.

Calliandra nở rộ suốt mùa hè.

calliandras require regular watering.

Calliandra cần được tưới nước đều đặn.

the pink calliandras look stunning in the morning light.

Các loài calliandra màu hồng trông rất đẹp dưới ánh sáng buổi sáng.

calliandras can grow up to 15 feet tall.

Calliandra có thể cao tới 15 feet.

bees love visiting calliandras for nectar.

Ong thích đến thăm calliandra để lấy mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay