callosectomy

[Mỹ]/ˌkæləˈsektəmi/
[Anh]/ˌkæləˈsektəmi/

Dịch

n. phẫu thuật cắt bỏ não bộ (corpus callosum)
Các dạng của từ
số nhiềucallosectomies

Cụm từ & Cách kết hợp

callosectomy procedure

Quy trình cắt mào tử cung

after callosectomy

Sau phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy recovery

Phục hồi sau phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy risks

Rủi ro của phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy patient

Bệnh nhân phẫu thuật cắt mào tử cung

post-callosectomy care

Chăm sóc sau phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy scar

Sẹo sau phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy healing

Hồi phục sau phẫu thuật cắt mào tử cung

schedule callosectomy

Lên lịch phẫu thuật cắt mào tử cung

callosectomy complications

Tai biến sau phẫu thuật cắt mào tử cung

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay