youthful callownesses
sự ngây thơ tuổi trẻ
overcome callownesses
vượt qua sự ngây thơ
embrace callownesses
chấp nhận sự ngây thơ
callownesses of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
recognize callownesses
nhận ra sự ngây thơ
callownesses in judgment
sự ngây thơ trong phán đoán
callownesses of experience
sự ngây thơ của kinh nghiệm
callownesses revealed
sự ngây thơ được tiết lộ
callownesses and growth
sự ngây thơ và sự trưởng thành
callownesses in decisions
sự ngây thơ trong quyết định
his callownesses were evident in his lack of experience.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã thể hiện rõ qua những hành động bốc đồng của anh ấy.
we should guide the youth through their callownesses.
Chúng ta nên hướng dẫn giới trẻ vượt qua những hành động bốc đồng của họ.
her callownesses often led her to make poor decisions.
Những hành động bốc đồng của cô ấy thường khiến cô ấy đưa ra những quyết định sai lầm.
callownesses in judgment can be corrected with time.
Những hành động bốc đồng trong phán đoán có thể được khắc phục theo thời gian.
in his callownesses, he underestimated the challenge ahead.
Trong sự bốc đồng của mình, anh ấy đã đánh giá thấp thách thức phía trước.
we all experience callownesses during our teenage years.
Chúng ta đều trải qua những hành động bốc đồng trong những năm thiếu niên của mình.
her callownesses were overshadowed by her determination.
Những hành động bốc đồng của cô ấy bị lu mờ bởi sự quyết tâm của cô ấy.
callownesses can be a part of personal growth.
Những hành động bốc đồng có thể là một phần của sự phát triển cá nhân.
he learned from his callownesses and became wiser.
Anh ấy đã học hỏi từ những hành động bốc đồng của mình và trở nên khôn ngoan hơn.
addressing callownesses early can lead to better outcomes.
Giải quyết những hành động bốc đồng sớm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
youthful callownesses
sự ngây thơ tuổi trẻ
overcome callownesses
vượt qua sự ngây thơ
embrace callownesses
chấp nhận sự ngây thơ
callownesses of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
recognize callownesses
nhận ra sự ngây thơ
callownesses in judgment
sự ngây thơ trong phán đoán
callownesses of experience
sự ngây thơ của kinh nghiệm
callownesses revealed
sự ngây thơ được tiết lộ
callownesses and growth
sự ngây thơ và sự trưởng thành
callownesses in decisions
sự ngây thơ trong quyết định
his callownesses were evident in his lack of experience.
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã thể hiện rõ qua những hành động bốc đồng của anh ấy.
we should guide the youth through their callownesses.
Chúng ta nên hướng dẫn giới trẻ vượt qua những hành động bốc đồng của họ.
her callownesses often led her to make poor decisions.
Những hành động bốc đồng của cô ấy thường khiến cô ấy đưa ra những quyết định sai lầm.
callownesses in judgment can be corrected with time.
Những hành động bốc đồng trong phán đoán có thể được khắc phục theo thời gian.
in his callownesses, he underestimated the challenge ahead.
Trong sự bốc đồng của mình, anh ấy đã đánh giá thấp thách thức phía trước.
we all experience callownesses during our teenage years.
Chúng ta đều trải qua những hành động bốc đồng trong những năm thiếu niên của mình.
her callownesses were overshadowed by her determination.
Những hành động bốc đồng của cô ấy bị lu mờ bởi sự quyết tâm của cô ấy.
callownesses can be a part of personal growth.
Những hành động bốc đồng có thể là một phần của sự phát triển cá nhân.
he learned from his callownesses and became wiser.
Anh ấy đã học hỏi từ những hành động bốc đồng của mình và trở nên khôn ngoan hơn.
addressing callownesses early can lead to better outcomes.
Giải quyết những hành động bốc đồng sớm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay