check callsigns
kiểm tra mã định danh
radio callsigns
mã định danh vô tuyến
use callsigns
sử dụng mã định danh
transmit callsigns
truyền mã định danh
identify callsigns
định danh mã định danh
callsigns used
mã định danh được sử dụng
callsigns changed
mã định danh đã thay đổi
callsigns listed
mã định danh được liệt kê
callsigns assigned
mã định danh được chỉ định
callsigns known
mã định danh được biết đến
check callsigns
kiểm tra mã định danh
radio callsigns
mã định danh vô tuyến
use callsigns
sử dụng mã định danh
transmit callsigns
truyền mã định danh
identify callsigns
định danh mã định danh
callsigns used
mã định danh được sử dụng
callsigns changed
mã định danh đã thay đổi
callsigns listed
mã định danh được liệt kê
callsigns assigned
mã định danh được chỉ định
callsigns known
mã định danh được biết đến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay