calomel

[Mỹ]/ˈkæləməl/
[Anh]/kæl-əm-əl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất của thủy ngân và clo được sử dụng như một loại thuốc và trước đây là một chất khử trùng.; Thủy ngân(I) clorua, HgCl.
Word Forms
số nhiềucalomels

Cụm từ & Cách kết hợp

calomel powder

bột calomel

calomel suspension

dung dịch treo calomel

calomel ointment

thuốc bôi calomel

calomel solution

dung dịch calomel

calomel treatment

điều trị bằng calomel

calomel therapy

liệu pháp calomel

calomel tablet

viên calomel

calomel dosage

liều dùng calomel

calomel application

sử dụng calomel

calomel effects

tác dụng của calomel

Câu ví dụ

calomel was once commonly used as a medicine.

Thuốc phòng cầu mệnh từng được sử dụng phổ biến như một loại thuốc.

doctors prescribed calomel for various ailments.

Các bác sĩ kê đơn thuốc phòng cầu mệnh cho nhiều bệnh khác nhau.

calomel can be toxic in large doses.

Thuốc phòng cầu mệnh có thể gây độc nếu dùng với liều lượng lớn.

in the past, calomel was used to treat syphilis.

Trong quá khứ, thuốc phòng cầu mệnh đã được sử dụng để điều trị bệnh lậu.

many people are unaware of calomel's history.

Nhiều người không biết về lịch sử của thuốc phòng cầu mệnh.

calomel was often used in purgative treatments.

Thuốc phòng cầu mệnh thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị nhuận tràng.

research on calomel has declined over the years.

Nghiên cứu về thuốc phòng cầu mệnh đã giảm dần theo những năm qua.

calomel is a compound of mercury.

Thuốc phòng cầu mệnh là một hợp chất của thủy ngân.

some historical texts mention the use of calomel.

Một số văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng thuốc phòng cầu mệnh.

calomel's effectiveness has been questioned in modern medicine.

Hiệu quả của thuốc phòng cầu mệnh đã bị đặt câu hỏi trong y học hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay