| số nhiều | calorimetries |
scanning calorimetry
nhiệt lượng kế quét
differential scanning calorimetry
nhiệt lượng kế quét vi sai
The thermal decomposition of single, double-and triple-base nitroguanidine propellants was studied by differential scanning calorimetry (DSC).
Nghiên cứu về sự phân hủy nhiệt của chất đẩy nitroguanidine đơn, đôi và ba thành phần bằng phương pháp phân tích nhiệt vi phân (DSC).
scanning calorimetry
nhiệt lượng kế quét
differential scanning calorimetry
nhiệt lượng kế quét vi sai
The thermal decomposition of single, double-and triple-base nitroguanidine propellants was studied by differential scanning calorimetry (DSC).
Nghiên cứu về sự phân hủy nhiệt của chất đẩy nitroguanidine đơn, đôi và ba thành phần bằng phương pháp phân tích nhiệt vi phân (DSC).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay