| số nhiều | calpers |
the skilled calper measured the components with extreme precision during the inspection process.
Người kiểm định có tay nghề cao đã đo các chi tiết với độ chính xác cực kỳ cao trong quá trình kiểm tra.
the experienced calper detected the slight deviation in the metal sheets before they caused any problems.
Người kiểm định giàu kinh nghiệm đã phát hiện ra sự chệch nhẹ trên các tấm kim loại trước khi chúng gây ra bất kỳ vấn đề nào.
a calper technician must have a good eye for detail and steady hands to perform accurate measurements.
Một kỹ thuật viên kiểm định phải có đôi mắt tinh tế và đôi tay vững để thực hiện các phép đo chính xác.
the master calper trained the new apprentices in the art of precise measurement techniques.
Người kiểm định bậc thầy đã huấn luyện các học徒 mới về nghệ thuật đo đạc chính xác.
the precision calper ensured all manufactured parts met the exact specifications required by the client.
Người kiểm định độ chính xác đã đảm bảo tất cả các chi tiết sản xuất đều đáp ứng đúng các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
calper operators need proper certification before they can perform quality control inspections.
Các vận hành kiểm định cần có chứng nhận phù hợp trước khi họ có thể thực hiện các kiểm tra kiểm soát chất lượng.
the calper readings indicated that the dimensions were well within the acceptable tolerance range.
Các kết quả đọc từ thiết bị kiểm định cho thấy các kích thước nằm hoàn toàn trong phạm vi dung sai chấp nhận được.
quality assurance departments rely heavily on accurate calper measurements to verify product specifications.
Các phòng ban đảm bảo chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào các phép đo kiểm định chính xác để xác minh các thông số kỹ thuật sản phẩm.
the calper specialist identified the subtle defect that other inspectors had missed entirely.
Chuyên gia kiểm định đã phát hiện ra lỗi tinh tế mà các kiểm tra viên khác hoàn toàn bỏ sót.
the digital calper tool requires periodic calibration to maintain its accuracy and reliability.
Công cụ kiểm định kỹ thuật số cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác và độ tin cậy của nó.
the calper's expertise proved crucial for maintaining the high standards of precision engineering.
Chuyên môn của người kiểm định đã chứng minh là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn cao của kỹ thuật độ chính xác.
many technical schools offer calper certification programs for aspiring quality control professionals.
Nhiều trường kỹ thuật cung cấp các chương trình chứng nhận kiểm định cho các chuyên gia kiểm soát chất lượng tương lai.
the calper carefully documented all measurements in the quality control report for review.
Người kiểm định đã cẩn thận ghi lại tất cả các phép đo trong báo cáo kiểm soát chất lượng để xem xét.
industrial manufacturing depends on reliable calpers to ensure consistency across production batches.
Sản xuất công nghiệp phụ thuộc vào các thiết bị kiểm định đáng tin cậy để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản phẩm.
the calper cross-checked the dimensions using two different measuring instruments to confirm accuracy.
Người kiểm định đã kiểm tra lại các kích thước bằng hai thiết bị đo khác nhau để xác nhận độ chính xác.
the skilled calper measured the components with extreme precision during the inspection process.
Người kiểm định có tay nghề cao đã đo các chi tiết với độ chính xác cực kỳ cao trong quá trình kiểm tra.
the experienced calper detected the slight deviation in the metal sheets before they caused any problems.
Người kiểm định giàu kinh nghiệm đã phát hiện ra sự chệch nhẹ trên các tấm kim loại trước khi chúng gây ra bất kỳ vấn đề nào.
a calper technician must have a good eye for detail and steady hands to perform accurate measurements.
Một kỹ thuật viên kiểm định phải có đôi mắt tinh tế và đôi tay vững để thực hiện các phép đo chính xác.
the master calper trained the new apprentices in the art of precise measurement techniques.
Người kiểm định bậc thầy đã huấn luyện các học徒 mới về nghệ thuật đo đạc chính xác.
the precision calper ensured all manufactured parts met the exact specifications required by the client.
Người kiểm định độ chính xác đã đảm bảo tất cả các chi tiết sản xuất đều đáp ứng đúng các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.
calper operators need proper certification before they can perform quality control inspections.
Các vận hành kiểm định cần có chứng nhận phù hợp trước khi họ có thể thực hiện các kiểm tra kiểm soát chất lượng.
the calper readings indicated that the dimensions were well within the acceptable tolerance range.
Các kết quả đọc từ thiết bị kiểm định cho thấy các kích thước nằm hoàn toàn trong phạm vi dung sai chấp nhận được.
quality assurance departments rely heavily on accurate calper measurements to verify product specifications.
Các phòng ban đảm bảo chất lượng phụ thuộc rất nhiều vào các phép đo kiểm định chính xác để xác minh các thông số kỹ thuật sản phẩm.
the calper specialist identified the subtle defect that other inspectors had missed entirely.
Chuyên gia kiểm định đã phát hiện ra lỗi tinh tế mà các kiểm tra viên khác hoàn toàn bỏ sót.
the digital calper tool requires periodic calibration to maintain its accuracy and reliability.
Công cụ kiểm định kỹ thuật số cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác và độ tin cậy của nó.
the calper's expertise proved crucial for maintaining the high standards of precision engineering.
Chuyên môn của người kiểm định đã chứng minh là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn cao của kỹ thuật độ chính xác.
many technical schools offer calper certification programs for aspiring quality control professionals.
Nhiều trường kỹ thuật cung cấp các chương trình chứng nhận kiểm định cho các chuyên gia kiểm soát chất lượng tương lai.
the calper carefully documented all measurements in the quality control report for review.
Người kiểm định đã cẩn thận ghi lại tất cả các phép đo trong báo cáo kiểm soát chất lượng để xem xét.
industrial manufacturing depends on reliable calpers to ensure consistency across production batches.
Sản xuất công nghiệp phụ thuộc vào các thiết bị kiểm định đáng tin cậy để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô sản phẩm.
the calper cross-checked the dimensions using two different measuring instruments to confirm accuracy.
Người kiểm định đã kiểm tra lại các kích thước bằng hai thiết bị đo khác nhau để xác nhận độ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay