hair loss calvities
rụng tóc hói đầu
androgenic calvities
hói đầu androgenic
total calvities
hói đầu toàn phần
patchy calvities
hói đầu dạng mảng
male calvities
hói đầu ở nam giới
female calvities
hói đầu ở nữ giới
genetic calvities
hói đầu di truyền
severe calvities
hói đầu nghiêm trọng
early calvities
hói đầu sớm
temporary calvities
hói đầu tạm thời
he started to notice calvities in his twenties.
anh bắt đầu nhận thấy tình trạng hói đầu vào những năm hai mươi.
calvities can be a sign of aging.
tình trạng hói đầu có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
many people seek treatments for their calvities.
nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị tình trạng hói đầu của họ.
genetics often play a role in calvities.
di truyền thường đóng vai trò trong tình trạng hói đầu.
calvities can affect self-esteem.
tình trạng hói đầu có thể ảnh hưởng đến sự tự tin.
he embraced his calvities with confidence.
anh chấp nhận tình trạng hói đầu của mình với sự tự tin.
there are various products available for calvities.
có nhiều sản phẩm khác nhau dành cho tình trạng hói đầu.
calvities is often discussed in men's health forums.
tình trạng hói đầu thường được thảo luận trên các diễn đàn sức khỏe nam giới.
some cultures view calvities as a sign of wisdom.
một số nền văn hóa coi tình trạng hói đầu là dấu hiệu của sự thông thái.
he learned to style his hair to minimize the appearance of calvities.
anh học cách tạo kiểu tóc để giảm thiểu sự xuất hiện của tình trạng hói đầu.
hair loss calvities
rụng tóc hói đầu
androgenic calvities
hói đầu androgenic
total calvities
hói đầu toàn phần
patchy calvities
hói đầu dạng mảng
male calvities
hói đầu ở nam giới
female calvities
hói đầu ở nữ giới
genetic calvities
hói đầu di truyền
severe calvities
hói đầu nghiêm trọng
early calvities
hói đầu sớm
temporary calvities
hói đầu tạm thời
he started to notice calvities in his twenties.
anh bắt đầu nhận thấy tình trạng hói đầu vào những năm hai mươi.
calvities can be a sign of aging.
tình trạng hói đầu có thể là dấu hiệu của sự lão hóa.
many people seek treatments for their calvities.
nhiều người tìm kiếm các phương pháp điều trị tình trạng hói đầu của họ.
genetics often play a role in calvities.
di truyền thường đóng vai trò trong tình trạng hói đầu.
calvities can affect self-esteem.
tình trạng hói đầu có thể ảnh hưởng đến sự tự tin.
he embraced his calvities with confidence.
anh chấp nhận tình trạng hói đầu của mình với sự tự tin.
there are various products available for calvities.
có nhiều sản phẩm khác nhau dành cho tình trạng hói đầu.
calvities is often discussed in men's health forums.
tình trạng hói đầu thường được thảo luận trên các diễn đàn sức khỏe nam giới.
some cultures view calvities as a sign of wisdom.
một số nền văn hóa coi tình trạng hói đầu là dấu hiệu của sự thông thái.
he learned to style his hair to minimize the appearance of calvities.
anh học cách tạo kiểu tóc để giảm thiểu sự xuất hiện của tình trạng hói đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay