calycanthus

[Mỹ]/[ˈkælɪˌkænθəs]/
[Anh]/[ˈkælɪˌkænθəs]/

Dịch

n. một bụi cây thuộc chi Calycanthus, có hoa thơm; hoa thơm của bụi cây này.

Cụm từ & Cách kết hợp

calycanthus blooms

hoa calycanthus

growing calycanthus

trồng calycanthus

calycanthus shrub

cây bụi calycanthus

sweet calycanthus

calycanthus ngọt

calycanthus fragrance

thơm calycanthus

find calycanthus

tìm calycanthus

calycanthus plant

cây calycanthus

calycanthus flowers

hoa calycanthus

with calycanthus

cùng calycanthus

calycanthus scent

mùi hương calycanthus

Câu ví dụ

the calycanthus produced a lovely, spicy fragrance in the garden.

Loài calycanthus đã tạo ra một mùi hương cay nồng tuyệt đẹp trong vườn.

we planted a calycanthus last fall and are excited to see its blooms.

Chúng tôi đã trồng một cây calycanthus vào mùa thu năm ngoái và rất háo hức được chứng kiến những bông hoa của nó.

calycanthus shrubs are relatively low-maintenance and thrive in partial shade.

Các bụi calycanthus tương đối dễ chăm sóc và phát triển tốt trong bóng râm một phần.

the bright red calycanthus flowers are a highlight of the late spring landscape.

Loài hoa calycanthus đỏ rực là điểm nhấn nổi bật trong cảnh quan mùa xuân muộn.

she carefully pruned the calycanthus to encourage more flowering stems.

Cô ấy tỉa cành calycanthus một cách cẩn thận để khuyến khích sự phát triển của nhiều cành hoa hơn.

the calycanthus' unique calyx remains visible long after the petals fall.

Chiếc đài hoa độc đáo của calycanthus vẫn còn rõ ràng lâu sau khi cánh hoa rụng.

we admired the unusual shape of the calycanthus' persistent calyx.

Chúng tôi ngưỡng mộ hình dạng bất thường của đài hoa bền bỉ của loài calycanthus.

the deer rarely browse on calycanthus, making it a good choice for deer-resistant gardens.

Nai hiếm khi ăn lá calycanthus, khiến nó trở thành một lựa chọn tốt cho các khu vườn chống lại nai.

calycanthus is a beautiful addition to a woodland garden setting.

Calycanthus là một sự bổ sung tuyệt đẹp cho không gian vườn rừng.

we purchased a young calycanthus specimen at the local nursery.

Chúng tôi đã mua một cây calycanthus non tuổi tại cửa hàng cây giống địa phương.

the calycanthus' berries provide winter interest in the garden.

Quả của calycanthus cung cấp điểm nhấn vào mùa đông trong vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay