calzada

[US]/kælˈzɑːd.ə/
[UK]/kælˈzɑːdə/
Frequency: Very High

Translation

n. Một con phố hoặc con đường rộng.; Một xa lộ.

Phrases & Collocations

calzada de piedra

đường lát đá

calzada central

đường trung tâm

calzada peatonal

đường dành cho người đi bộ

calzada ancha

đường rộng

calzada estrecha

đường hẹp

calzada elevada

đường cao

calzada asfaltada

đường lát nhựa

calzada de acceso

đường vào

calzada de tierra

đường đất

calzada lateral

đường bên

Example Sentences

the calzada was lined with beautiful trees.

con đường đi bộ lát đá vỉa vỉa được trồng với những hàng cây tuyệt đẹp.

they walked along the calzada, enjoying the scenery.

họ đi bộ dọc theo con đường đi bộ lát đá vỉa, tận hưởng phong cảnh.

the calzada leads to the ancient ruins.

con đường đi bộ lát đá vỉa dẫn đến những tàn tích cổ đại.

she rode her bike down the calzada every morning.

cô ấy đạp xe xuống con đường đi bộ lát đá vỉa mỗi sáng.

there are many shops near the calzada.

có rất nhiều cửa hàng gần con đường đi bộ lát đá vỉa.

the calzada was closed for maintenance.

con đường đi bộ lát đá vỉa đã đóng cửa để bảo trì.

children played on the calzada during the festival.

trẻ em chơi đùa trên con đường đi bộ lát đá vỉa trong suốt lễ hội.

we found a great café along the calzada.

chúng tôi tìm thấy một quán cà phê tuyệt vời dọc theo con đường đi bộ lát đá vỉa.

the calzada is a popular spot for joggers.

con đường đi bộ lát đá vỉa là một địa điểm phổ biến cho những người chạy bộ.

street vendors set up along the calzada.

những người bán hàng rong bày hàng dọc theo con đường đi bộ lát đá vỉa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now