camarero

[Mỹ]/[kæməˈreəroʊ]/
[Anh]/[kæməˈreroʊ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

call the camarero

ask the camarero

tell the camarero

thank the camarero

find the camarero

wait for camarero

camarero service

camareros on duty

camarero arrived

camareros nearby

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay