camaros

[Mỹ]/ˈkæmərəʊz/
[Anh]/ˈkæməroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Camaro (mẫu xe Chevrolet của Mỹ); Bumblebee (biệt danh, đề cập đến nhân vật Transformer)

Câu ví dụ

collectors seek classic camaros with matching numbers.

Người sưu tập tìm kiếm những chiếc Camaro cổ điển có số máy trùng khớp.

the dealership sells both new and used camaros.

Đại lý bán cả xe mới và xe đã sử dụng Camaro.

modern camaros feature powerful v8 engines.

Camaro hiện đại được trang bị động cơ V8 mạnh mẽ.

convertible camaros are perfect for summer driving.

Camaro thể thao là lựa chọn lý tưởng cho việc lái xe vào mùa hè.

the movie showcased several yellow camaros.

Bộ phim đã trình chiếu nhiều chiếc Camaro màu vàng.

enthusiasts restored the vintage camaros to showroom condition.

Các tín đồ đã phục hồi những chiếc Camaro cổ điển về tình trạng như mới ra showroom.

racing camaros requires specialized driving skills.

Việc lái Camaro đua đòi hỏi kỹ năng lái xe chuyên biệt.

camaros compete directly against the ford mustang.

Camaro cạnh tranh trực tiếp với Ford Mustang.

he owns a collection of limited edition camaros.

Anh ấy sở hữu bộ sưu tập các phiên bản giới hạn của Camaro.

camaros are known for their distinctive aggressive styling.

Camaro nổi tiếng với kiểu dáng mạnh mẽ và độc đáo.

red camaros stand out on the highway.

Camaro màu đỏ nổi bật trên đường cao tốc.

maintenance costs for older camaros can be high.

Chi phí bảo trì cho các chiếc Camaro cũ có thể rất cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay