| số nhiều | cambrics |
Cambric fabric
vải cambric
Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.
Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.
The most intrepid veteran dares no more thann wipe his face with his cambric sudarium.
Người cựu chiến binh dũng cảm nhất cũng chỉ dám lau mặt bằng khăn lanh của mình.
Cambric fabric
vải cambric
Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.
Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.
The most intrepid veteran dares no more thann wipe his face with his cambric sudarium.
Người cựu chiến binh dũng cảm nhất cũng chỉ dám lau mặt bằng khăn lanh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay