cambric

[Mỹ]/'kæmbrɪk/
[Anh]/'kæmbrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải lanh; vải mỏng mịn
Word Forms
số nhiềucambrics

Cụm từ & Cách kết hợp

Cambric fabric

vải cambric

Câu ví dụ

Fabrics like bastiste, buckram, cambric, lawn and etc are produced from plain weave.

Các loại vải như bastiste, buckram, cambric, lawn và các loại khác được sản xuất từ kiểu dệt trơn.

The most intrepid veteran dares no more thann wipe his face with his cambric sudarium.

Người cựu chiến binh dũng cảm nhất cũng chỉ dám lau mặt bằng khăn lanh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay