cameos

[US]/ˈkæm.iː.oʊz/
[UK]/ˈkæmˌiːoz/
Frequency: Very High

Translation

n.Cameos có thể chỉ đến các tác phẩm chạm khắc intaglio, đặc biệt là những tác phẩm được làm từ ngọc, đá quý hoặc vỏ sò.; Trong phim, sân khấu hoặc văn học, cameos là những vai nhỏ do các diễn viên thể hiện hoặc những cảnh hoặc đoạn ngắn đáng nhớ.
adj.Cameo có thể mô tả điều gì đó nhỏ về quy mô, ngắn nhưng rực rỡ, hoặc quan trọng như một vai trò hỗ trợ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now