campaniles

[Mỹ]/ˌkæmpə'niːleɪ/
[Anh]/ˌkæmpə'nili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tháp cao có chuông, thường là độc lập và tách biệt với nhà thờ hoặc tòa nhà khác.

Câu ví dụ

The campanile is the tallest structure in the city.

Nhà tháp chuông là công trình cao nhất trong thành phố.

The historic campanile is a popular tourist attraction.

Nhà tháp chuông lịch sử là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

The campanile chimes every hour.

Nhà tháp chuông đổ chuông mỗi giờ.

The campanile bells can be heard throughout the town.

Tiếng chuông nhà tháp chuông có thể được nghe thấy khắp thị trấn.

The campanile offers a panoramic view of the surrounding area.

Nhà tháp chuông mang đến tầm nhìn toàn cảnh khu vực xung quanh.

The campanile was built in the 14th century.

Nhà tháp chuông được xây dựng vào thế kỷ 14.

Visitors can climb to the top of the campanile for a better view.

Du khách có thể leo lên đỉnh nhà tháp chuông để có tầm nhìn tốt hơn.

The campanile is a symbol of the city's rich history.

Nhà tháp chuông là biểu tượng của lịch sử lâu đời của thành phố.

The campanile's architecture is a blend of different styles.

Kiến trúc của nhà tháp chuông là sự pha trộn của nhiều phong cách khác nhau.

The campanile stands tall against the backdrop of the city skyline.

Nhà tháp chuông đứng vững bệch trong bối cảnh của đường chân trời thành phố.

Ví dụ thực tế

In 1173, construction began on a free-standing campanile, or bell tower.

Năm 1173, việc xây dựng một tháp chuông tự do bắt đầu.

Nguồn: Daily English Listening | Bilingual Intensive Reading

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay