campbells

[Mỹ]/ˈkæmbl/
[Anh]/ˈkæmbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Campbell (một họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Campbell soup

súp Campbell

Campbell's tomato soup

súp cà chua Campbell

Câu ví dụ

Campbell's chicken noodle soup

Súp mì gà Campbell's

Campbell's Cream of Mushroom soup

Súp nấm kem Campbell's

Ví dụ thực tế

We're showing love to Campbell Middle School in Smyrna, Georgia, rise up.

Chúng tôi đang thể hiện tình yêu với trường trung học Campbell ở Smyrna, Georgia, hãy đứng lên.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

Campbell pitched it to me last night.

Campbell đã đưa nó cho tôi vào đêm qua.

Nguồn: Mad Men

'I'll have to accuse ye of killing that Campbell. I'll have to!

'Tôi sẽ phải buộc tội anh đã giết Campbell. Tôi sẽ phải!'

Nguồn: Kidnapping

Campbell was a mythologist, writer, and lecturer.

Campbell là một nhà thần thoại học, nhà văn và giảng viên.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

This is at Fort Campbell in Kentucky.

Đây là ở Fort Campbell, Kentucky.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) April 2014 Collection

Campbell's prints were on the decanter of scotch.

Dấu in của Campbell có trên bình rượu scotch.

Nguồn: TV series Person of Interest Season 2

And now another American brand. This is Campbell's.

Và bây giờ là một thương hiệu của Mỹ khác. Đây là Campbell's.

Nguồn: Max takes you to learn pronunciation.

'The Campbells will be sure to accuse him. And I have children! '

'Những người Campbell chắc chắn sẽ buộc tội anh ta. Và tôi có con cái!'

Nguồn: Kidnapping

Our daughter, Kristen, had two baby girls, Parker and Campbell, our granddaughters.

Con gái của chúng tôi, Kristen, có hai con gái, Parker và Campbell, cháu gái của chúng tôi.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

In 2011, Campbell announced that he'd been diagnosed with Alzheimer's.

Năm 2011, Campbell thông báo rằng anh ta đã được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer.

Nguồn: PBS English News

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay