campinas

[Mỹ]/kæmˈpiːnəs/
[Anh]/kæmˈpiːnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của campina; một thành phố ở bang São Paulo, Brazil.

Cụm từ & Cách kết hợp

campinas trip

Vietnamese_translation

campinas site

Vietnamese_translation

campinas ground

Vietnamese_translation

campinas experience

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay