campstool seating
ghế đẩu cắm trại
folding campstool
ghế đẩu gấp
campstool design
thiết kế ghế đẩu
campstool setup
thiết lập ghế đẩu
portable campstool
ghế đẩu di động
campstool comfort
sự thoải mái của ghế đẩu
campstool purchase
mua ghế đẩu
campstool accessories
phụ kiện ghế đẩu
campstool features
tính năng của ghế đẩu
campstool options
tùy chọn ghế đẩu
i took my campstool to the beach to relax.
Tôi đã mang ghế gấp của mình ra biển để thư giãn.
the campstool was perfect for our outdoor picnic.
Ghế gấp rất hoàn hảo cho buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
he sat on his campstool while fishing by the lake.
Anh ấy ngồi trên ghế gấp của mình khi đang câu cá bên hồ.
we packed a campstool for our camping trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị một chiếc ghế gấp cho chuyến đi cắm trại của mình.
the campstool is lightweight and easy to carry.
Ghế gấp rất nhẹ và dễ mang theo.
she enjoyed reading a book on her campstool.
Cô ấy thích đọc sách trên ghế gấp của mình.
after a long hike, i rested on my campstool.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, tôi đã nghỉ ngơi trên ghế gấp của mình.
his campstool broke, so he had to sit on the ground.
Ghế gấp của anh ấy bị hỏng, vì vậy anh ấy phải ngồi xuống đất.
we gathered around the campfire, each on our campstool.
Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa, mỗi người ngồi trên ghế gấp của mình.
she always brings her campstool for outdoor concerts.
Cô ấy luôn mang ghế gấp của mình đến các buổi hòa nhạc ngoài trời.
campstool seating
ghế đẩu cắm trại
folding campstool
ghế đẩu gấp
campstool design
thiết kế ghế đẩu
campstool setup
thiết lập ghế đẩu
portable campstool
ghế đẩu di động
campstool comfort
sự thoải mái của ghế đẩu
campstool purchase
mua ghế đẩu
campstool accessories
phụ kiện ghế đẩu
campstool features
tính năng của ghế đẩu
campstool options
tùy chọn ghế đẩu
i took my campstool to the beach to relax.
Tôi đã mang ghế gấp của mình ra biển để thư giãn.
the campstool was perfect for our outdoor picnic.
Ghế gấp rất hoàn hảo cho buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
he sat on his campstool while fishing by the lake.
Anh ấy ngồi trên ghế gấp của mình khi đang câu cá bên hồ.
we packed a campstool for our camping trip.
Chúng tôi đã chuẩn bị một chiếc ghế gấp cho chuyến đi cắm trại của mình.
the campstool is lightweight and easy to carry.
Ghế gấp rất nhẹ và dễ mang theo.
she enjoyed reading a book on her campstool.
Cô ấy thích đọc sách trên ghế gấp của mình.
after a long hike, i rested on my campstool.
Sau một chuyến đi bộ đường dài, tôi đã nghỉ ngơi trên ghế gấp của mình.
his campstool broke, so he had to sit on the ground.
Ghế gấp của anh ấy bị hỏng, vì vậy anh ấy phải ngồi xuống đất.
we gathered around the campfire, each on our campstool.
Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa, mỗi người ngồi trên ghế gấp của mình.
she always brings her campstool for outdoor concerts.
Cô ấy luôn mang ghế gấp của mình đến các buổi hòa nhạc ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay