canceler

[US]/[ˈkæn.səl.ə]/
[UK]/[ˈkæn.səl.ɚ]/

Translation

n. Một người hoặc vật hủy bỏ điều gì đó; Thiết bị được sử dụng để loại bỏ tín hiệu hoặc hiệu ứng.
v. Hủy bỏ hoặc vô hiệu; Làm cho điều gì đó không còn hiệu lực hoặc vô hiệu; Cản trở hoặc can thiệp vào tín hiệu.
adj. Dùng để hủy bỏ hoặc vô hiệu.

Phrases & Collocations

flight canceler

Người hủy chuyến bay

canceler fee

Phí hủy

canceler's choice

Lựa chọn của người hủy

canceler system

Hệ thống hủy

Example Sentences

the hotel canceler was charged a fee for the late cancellation.

Người hủy đặt khách sạn đã bị tính phí do hủy muộn.

many flight cancelers lost their deposits due to the storm.

Nhiều người hủy vé máy bay đã mất số tiền cọc do cơn bão.

the ticket canceler received only a partial refund.

Người hủy vé chỉ nhận lại một phần tiền hoàn lại.

netflix has millions of subscribers, but also many cancelers each month.

Netflix có hàng triệu người đăng ký, nhưng mỗi tháng cũng có nhiều người hủy đăng ký.

the order canceler had to wait three business days for the reimbursement.

Người hủy đơn hàng phải chờ ba ngày làm việc để hoàn tiền.

the event canceler informed all attendees via email.

Người hủy sự kiện đã thông báo cho tất cả các khách mời qua email.

hotel reservation cancelers often face strict policies.

Người hủy đặt phòng khách sạn thường phải đối mặt với các chính sách nghiêm ngặt.

the meeting canceler apologized for the inconvenience caused.

Người hủy cuộc họp đã xin lỗi về sự bất tiện gây ra.

the appointment canceler was asked to give at least 24 hours notice.

Người hủy cuộc hẹn được yêu cầu phải thông báo ít nhất 24 giờ trước.

the subscription canceler was offered a discount to stay.

Người hủy đăng ký đã được cung cấp một ưu đãi giảm giá để tiếp tục sử dụng.

the flight canceler requested a travel voucher instead of a refund.

Người hủy vé máy bay đã yêu cầu một phiếu mua sắm thay vì hoàn tiền.

many concert cancelers lose their money due to non-refundable tickets.

Nhiều người hủy vé concert mất tiền do vé không thể hoàn lại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now