candlepins bowling
chọi bóng đèn
candlepins game
trò chơi chọi bóng đèn
candlepins alley
lối chơi bóng đèn
candlepins league
đội bóng đèn
candlepins score
tỉ số chọi bóng đèn
candlepins pins
bóng chọi bóng đèn
candlepins strike
strike chọi bóng đèn
candlepins spare
spare chọi bóng đèn
candlepins setup
thiết lập chọi bóng đèn
candlepins bowler
người chơi chọi bóng đèn
candlepins are a popular choice for bowling enthusiasts.
chỉa đèn là một lựa chọn phổ biến cho những người yêu thích bowling.
many people enjoy playing candlepins on weekends.
nhiều người thích chơi chỉa đèn vào cuối tuần.
the rules for candlepins differ from traditional bowling.
các quy tắc của chỉa đèn khác với bowling truyền thống.
she scored a strike while playing candlepins last night.
Cô ấy đã ghi được cú strike khi chơi chỉa đèn tối qua.
candlepins require a different technique than ten-pin bowling.
chỉa đèn đòi hỏi một kỹ thuật khác với bowling mười pin.
he practices candlepins every week to improve his game.
anh ấy luyện tập chỉa đèn mỗi tuần để cải thiện trình độ của mình.
candlepins can be played in various bowling alleys.
chỉa đèn có thể được chơi ở nhiều sân bowling khác nhau.
there is a local tournament for candlepins this saturday.
có một giải đấu địa phương dành cho chỉa đèn vào thứ bảy này.
learning to bowl candlepins can be fun and challenging.
học chơi chỉa đèn có thể rất thú vị và đầy thử thách.
he enjoys watching professional candlepins matches on tv.
anh ấy thích xem các trận đấu chỉa đèn chuyên nghiệp trên tv.
candlepins bowling
chọi bóng đèn
candlepins game
trò chơi chọi bóng đèn
candlepins alley
lối chơi bóng đèn
candlepins league
đội bóng đèn
candlepins score
tỉ số chọi bóng đèn
candlepins pins
bóng chọi bóng đèn
candlepins strike
strike chọi bóng đèn
candlepins spare
spare chọi bóng đèn
candlepins setup
thiết lập chọi bóng đèn
candlepins bowler
người chơi chọi bóng đèn
candlepins are a popular choice for bowling enthusiasts.
chỉa đèn là một lựa chọn phổ biến cho những người yêu thích bowling.
many people enjoy playing candlepins on weekends.
nhiều người thích chơi chỉa đèn vào cuối tuần.
the rules for candlepins differ from traditional bowling.
các quy tắc của chỉa đèn khác với bowling truyền thống.
she scored a strike while playing candlepins last night.
Cô ấy đã ghi được cú strike khi chơi chỉa đèn tối qua.
candlepins require a different technique than ten-pin bowling.
chỉa đèn đòi hỏi một kỹ thuật khác với bowling mười pin.
he practices candlepins every week to improve his game.
anh ấy luyện tập chỉa đèn mỗi tuần để cải thiện trình độ của mình.
candlepins can be played in various bowling alleys.
chỉa đèn có thể được chơi ở nhiều sân bowling khác nhau.
there is a local tournament for candlepins this saturday.
có một giải đấu địa phương dành cho chỉa đèn vào thứ bảy này.
learning to bowl candlepins can be fun and challenging.
học chơi chỉa đèn có thể rất thú vị và đầy thử thách.
he enjoys watching professional candlepins matches on tv.
anh ấy thích xem các trận đấu chỉa đèn chuyên nghiệp trên tv.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay