candlewick

[Mỹ]/ˈkændlˌwɪk/
[Anh]/ˈkændəlˌwɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dây bện giữ ngọn nến.; Một loại bấc cotton có hoa văn nổi, được sử dụng cho nến.
Word Forms
số nhiềucandlewicks

Cụm từ & Cách kết hợp

candlewick fabric

vải bện nến

candlewick trim

viền bện nến

candlewick embroidery

thêu bện nến

candlewick lace

giá băng bện nến

candlewick holder

đế giữ nến

candlewick design

thiết kế bện nến

candlewick pattern

mẫu bện nến

candlewick yarn

sợi bện nến

candlewick art

nghệ thuật bện nến

candlewick project

dự án bện nến

Câu ví dụ

the candlewick burned brightly in the dark room.

ngọn thợm cháy sáng rực rỡ trong căn phòng tối tăm.

she trimmed the candlewick to ensure a steady flame.

Cô ấy cắt tỉa ngọn thợm để đảm bảo ngọn lửa cháy đều.

the candlewick was made of natural fibers.

Ngọn thợm được làm từ sợi tự nhiên.

he watched the candlewick flicker in the breeze.

Anh ấy nhìn ngọn thợm lay lắt trong gió.

the artisan crafted a beautiful candle with a long candlewick.

Người thợ thủ công đã tạo ra một ngọn nến đẹp với một ngọn thợm dài.

she lit the candle and admired the candlewick's glow.

Cô ấy đốt nến và ngưỡng mộ ánh sáng của ngọn thợm.

he replaced the old candlewick with a new one.

Anh ấy thay thế ngọn thợm cũ bằng một ngọn mới.

the candlewick soaked up the wax quickly.

Ngọn thợm nhanh chóng thấm hút sáp.

she experimented with different candlewick sizes for better results.

Cô ấy thử nghiệm với các kích cỡ ngọn thợm khác nhau để có kết quả tốt hơn.

the candlewick produced a pleasant fragrance when lit.

Ngọn thợm tạo ra một mùi thơm dễ chịu khi đốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay