candyflosses

[Mỹ]/ˈkændiˌflɒsəz/
[Anh]/ˈkæn.diˌflɑː.sɪz/

Dịch

n. Một loại kẹo bông đường, thường được bán tại hội chợ và lễ hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

candyflosses stand

vòng xoay kẹo bông

buy candyflosses

mua kẹo bông

candyflosses machine

máy làm kẹo bông

colorful candyflosses

kẹo bông nhiều màu

candyflosses festival

lễ hội kẹo bông

candyflosses flavor

vị kẹo bông

candyflosses vendor

người bán kẹo bông

candyflosses party

tiệc kẹo bông

candyflosses cart

xe đẩy kẹo bông

candyflosses art

nghệ thuật kẹo bông

Câu ví dụ

children love to eat candyflosses at the fair.

Trẻ em thích ăn bông gòn đường tại hội chợ.

the candyflosses were bright pink and fluffy.

Những cây bông gòn đường có màu hồng sáng và xốp.

we bought candyflosses to enjoy while watching the parade.

Chúng tôi đã mua bông gòn đường để thưởng thức trong khi xem diễu hành.

making candyflosses is a fun activity for kids.

Làm bông gòn đường là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

at the carnival, the smell of candyflosses filled the air.

Tại hội chợ, mùi hương của bông gòn đường lan tỏa khắp không khí.

she spun the sugar to create colorful candyflosses.

Cô ấy xoay đường để tạo ra những cây bông gòn đường đầy màu sắc.

they served candyflosses in large cones.

Họ phục vụ bông gòn đường trong những chiếc kèn lớn.

candyflosses are a popular treat at amusement parks.

Bông gòn đường là một món ăn vặt phổ biến tại các công viên giải trí.

he took a picture of his daughter holding a giant candyfloss.

Anh ấy đã chụp một bức ảnh con gái mình cầm một cây bông gòn đường khổng lồ.

during summer festivals, candyflosses are always in demand.

Trong các lễ hội mùa hè, bông gòn đường luôn được ưa chuộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay