candymakers

[Mỹ]/ˈkændɪˌmeɪkəz/
[Anh]/ˈkændɪˌmeɪkərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của candymaker; người hoặc công ty sản xuất kẹo.

Cụm từ & Cách kết hợp

candymakers guild

Hội làm kẹo

candymakers association

Hiệp hội làm kẹo

candymakers union

Liên đoàn làm kẹo

candymaker's shop

Cửa hàng làm kẹo

candymaker's trade

Nghề làm kẹo

Câu ví dụ

master candymakers often guard their secret recipes.

Những người làm kẹo master thường bảo vệ công thức bí mật của họ.

the local candymakers formed a guild to protect their trade.

Các nghệ nhân làm kẹo địa phương đã thành lập một hội để bảo vệ nghề nghiệp của họ.

skilled candymakers use copper pots for better heat distribution.

Những người làm kẹo có tay nghề sử dụng nồi đồng để phân phối nhiệt tốt hơn.

industrial candymakers rely on automated machinery for mass production.

Các nghệ nhân làm kẹo công nghiệp dựa vào máy móc tự động để sản xuất hàng loạt.

artisan candymakers prefer natural ingredients over artificial flavors.

Các nghệ nhân làm kẹo thủ công ưa chuộng nguyên liệu tự nhiên hơn các hương liệu nhân tạo.

tradition dictates that swiss candymakers use only the finest milk chocolate.

Tradition quy định rằng các nghệ nhân làm kẹo Thụy Sĩ chỉ sử dụng sô-cô-la sữa cao cấp nhất.

the convention attracted famous candymakers from around the world.

Hội nghị đã thu hút các nghệ nhân làm kẹo nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.

young candymakers must learn how to boil sugar safely.

Các nghệ nhân làm kẹo trẻ tuổi phải học cách nấu đường một cách an toàn.

innovative candymakers are constantly experimenting with new textures.

Các nghệ nhân làm kẹo sáng tạo luôn không ngừng thử nghiệm với các kết cấu mới.

the museum exhibit showcases the tools used by colonial candymakers.

Bảo tàng trưng bày các công cụ được sử dụng bởi các nghệ nhân làm kẹo thuộc địa.

expert candymakers know exactly when to pull the taffy.

Các nghệ nhân làm kẹo chuyên gia biết chính xác thời điểm nào để kéo kẹo dẻo.

competition among candymakers drives quality improvements every year.

Trận chiến giữa các nghệ nhân làm kẹo thúc đẩy cải tiến chất lượng mỗi năm.

belgian candymakers are renowned for their exquisite pralines.

Các nghệ nhân làm kẹo Bỉ nổi tiếng với những viên praline tinh xảo của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay