the science of candymaking relies heavily on precise temperature control.
Khoa học làm kẹo phụ thuộc nhiều vào việc kiểm soát nhiệt độ chính xác.
she enrolled in a workshop to learn the art of french candymaking.
Cô ấy đăng ký một hội thảo để học nghệ thuật làm kẹo kiểu Pháp.
essential candymaking equipment includes a heavy-bottomed pot and a reliable thermometer.
Thiết bị làm kẹo cần thiết bao gồm một nồi đáy dày và một nhiệt kế đáng tin cậy.
the old book contains many traditional candymaking recipes passed down through generations.
Cuốn sách cũ chứa nhiều công thức làm kẹo truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
proper candymaking techniques ensure that the final texture is smooth and creamy.
Các kỹ thuật làm kẹo phù hợp đảm bảo kết cấu cuối cùng mịn và béo ngậy.
corn syrup is a common ingredient used in commercial candymaking to prevent crystallization.
Si rô ngô là một thành phần phổ biến được sử dụng trong sản xuất kẹo thương mại để ngăn ngừa sự kết tinh.
they opened a small factory dedicated to artisanal candymaking with local fruits.
Họ đã mở một nhà máy nhỏ chuyên sản xuất kẹo thủ công với trái cây địa phương.
heat the sugar mixture until it reaches the candymaking stage known as "soft crack."
Đun nóng hỗn hợp đường cho đến khi đạt đến giai đoạn làm kẹo được gọi là "mát giòn."
safety goggles are recommended during candymaking to protect eyes from hot sugar splatters.
Khuyến cáo nên đeo kính bảo hộ trong quá trình làm kẹo để bảo vệ mắt khỏi bắn đường nóng.
the museum exhibit showcases the history of candymaking in the local area.
Triển lãm bảo tàng trưng bày lịch sử làm kẹo ở khu vực địa phương.
humidity levels can significantly affect the outcome of your candymaking efforts.
Mức độ ẩm có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nỗ lực làm kẹo của bạn.
the science of candymaking relies heavily on precise temperature control.
Khoa học làm kẹo phụ thuộc nhiều vào việc kiểm soát nhiệt độ chính xác.
she enrolled in a workshop to learn the art of french candymaking.
Cô ấy đăng ký một hội thảo để học nghệ thuật làm kẹo kiểu Pháp.
essential candymaking equipment includes a heavy-bottomed pot and a reliable thermometer.
Thiết bị làm kẹo cần thiết bao gồm một nồi đáy dày và một nhiệt kế đáng tin cậy.
the old book contains many traditional candymaking recipes passed down through generations.
Cuốn sách cũ chứa nhiều công thức làm kẹo truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
proper candymaking techniques ensure that the final texture is smooth and creamy.
Các kỹ thuật làm kẹo phù hợp đảm bảo kết cấu cuối cùng mịn và béo ngậy.
corn syrup is a common ingredient used in commercial candymaking to prevent crystallization.
Si rô ngô là một thành phần phổ biến được sử dụng trong sản xuất kẹo thương mại để ngăn ngừa sự kết tinh.
they opened a small factory dedicated to artisanal candymaking with local fruits.
Họ đã mở một nhà máy nhỏ chuyên sản xuất kẹo thủ công với trái cây địa phương.
heat the sugar mixture until it reaches the candymaking stage known as "soft crack."
Đun nóng hỗn hợp đường cho đến khi đạt đến giai đoạn làm kẹo được gọi là "mát giòn."
safety goggles are recommended during candymaking to protect eyes from hot sugar splatters.
Khuyến cáo nên đeo kính bảo hộ trong quá trình làm kẹo để bảo vệ mắt khỏi bắn đường nóng.
the museum exhibit showcases the history of candymaking in the local area.
Triển lãm bảo tàng trưng bày lịch sử làm kẹo ở khu vực địa phương.
humidity levels can significantly affect the outcome of your candymaking efforts.
Mức độ ẩm có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả nỗ lực làm kẹo của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay