| số nhiều | canebrakes |
canebrake habitat
môi trường sống bụi tre
canebrake ecosystem
hệ sinh thái bụi tre
canebrake area
khu vực bụi tre
canebrake species
loài bụi tre
canebrake restoration
khôi phục bụi tre
canebrake conservation
bảo tồn bụi tre
canebrake management
quản lý bụi tre
canebrake research
nghiên cứu bụi tre
canebrake wildlife
động vật hoang dã bụi tre
canebrake growth
sự phát triển của bụi tre
the canebrake is home to many species of wildlife.
Khu rừng tre là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
we went hiking through the dense canebrake.
Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng tre rậm rạp.
the canebrake provides excellent cover for birds.
Khu rừng tre cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho chim.
canebrake habitats are crucial for ecosystem balance.
Môi trường sống của rừng tre rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.
we spotted a rare snake in the canebrake.
Chúng tôi phát hiện thấy một con rắn quý hiếm trong khu rừng tre.
the canebrake swayed gently in the breeze.
Khu rừng tre lay động nhẹ nhàng trong gió.
canebrakes are often found near rivers and wetlands.
Rừng tre thường được tìm thấy gần các con sông và vùng đất ngập nước.
the canebrake was thick and difficult to navigate.
Khu rừng tre rất dày và khó đi.
many insects thrive in the canebrake environment.
Nhiều loài côn trùng phát triển mạnh trong môi trường của khu rừng tre.
canebrake restoration efforts are underway to protect wildlife.
Các nỗ lực phục hồi rừng tre đang được tiến hành để bảo vệ động vật hoang dã.
canebrake habitat
môi trường sống bụi tre
canebrake ecosystem
hệ sinh thái bụi tre
canebrake area
khu vực bụi tre
canebrake species
loài bụi tre
canebrake restoration
khôi phục bụi tre
canebrake conservation
bảo tồn bụi tre
canebrake management
quản lý bụi tre
canebrake research
nghiên cứu bụi tre
canebrake wildlife
động vật hoang dã bụi tre
canebrake growth
sự phát triển của bụi tre
the canebrake is home to many species of wildlife.
Khu rừng tre là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
we went hiking through the dense canebrake.
Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng tre rậm rạp.
the canebrake provides excellent cover for birds.
Khu rừng tre cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho chim.
canebrake habitats are crucial for ecosystem balance.
Môi trường sống của rừng tre rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.
we spotted a rare snake in the canebrake.
Chúng tôi phát hiện thấy một con rắn quý hiếm trong khu rừng tre.
the canebrake swayed gently in the breeze.
Khu rừng tre lay động nhẹ nhàng trong gió.
canebrakes are often found near rivers and wetlands.
Rừng tre thường được tìm thấy gần các con sông và vùng đất ngập nước.
the canebrake was thick and difficult to navigate.
Khu rừng tre rất dày và khó đi.
many insects thrive in the canebrake environment.
Nhiều loài côn trùng phát triển mạnh trong môi trường của khu rừng tre.
canebrake restoration efforts are underway to protect wildlife.
Các nỗ lực phục hồi rừng tre đang được tiến hành để bảo vệ động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay