canebrake

[Mỹ]/kænəbreɪk/
[Anh]/kənˈbreɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bụi rậm hoặc khu vực bị che phủ bởi cây mía, thường bao gồm cả tre.; Một khu vực được phủ bởi các cây mía.
Word Forms
số nhiềucanebrakes

Cụm từ & Cách kết hợp

canebrake habitat

môi trường sống bụi tre

canebrake ecosystem

hệ sinh thái bụi tre

canebrake area

khu vực bụi tre

canebrake species

loài bụi tre

canebrake restoration

khôi phục bụi tre

canebrake conservation

bảo tồn bụi tre

canebrake management

quản lý bụi tre

canebrake research

nghiên cứu bụi tre

canebrake wildlife

động vật hoang dã bụi tre

canebrake growth

sự phát triển của bụi tre

Câu ví dụ

the canebrake is home to many species of wildlife.

Khu rừng tre là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

we went hiking through the dense canebrake.

Chúng tôi đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng tre rậm rạp.

the canebrake provides excellent cover for birds.

Khu rừng tre cung cấp nơi trú ẩn tuyệt vời cho chim.

canebrake habitats are crucial for ecosystem balance.

Môi trường sống của rừng tre rất quan trọng cho sự cân bằng sinh thái.

we spotted a rare snake in the canebrake.

Chúng tôi phát hiện thấy một con rắn quý hiếm trong khu rừng tre.

the canebrake swayed gently in the breeze.

Khu rừng tre lay động nhẹ nhàng trong gió.

canebrakes are often found near rivers and wetlands.

Rừng tre thường được tìm thấy gần các con sông và vùng đất ngập nước.

the canebrake was thick and difficult to navigate.

Khu rừng tre rất dày và khó đi.

many insects thrive in the canebrake environment.

Nhiều loài côn trùng phát triển mạnh trong môi trường của khu rừng tre.

canebrake restoration efforts are underway to protect wildlife.

Các nỗ lực phục hồi rừng tre đang được tiến hành để bảo vệ động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay