canicula

[Mỹ]/kænˈɪkjʊlə/
[Anh]/kan-i-kyoo-luh/

Dịch

n. Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Canis Minor, còn được biết đến là "chó nhỏ" của Sirius.

Cụm từ & Cách kết hợp

canicula rising

nhiệt Canicula tăng cao

canicula heat

nhiệt Canicula

canicula star

ngôi sao Canicula

canicula days

những ngày Canicula

canicula light

ánh sáng Canicula

canicula season

mùa Canicula

canicula festival

lễ hội Canicula

canicula sky

bầu trời Canicula

canicula myth

thần thoại Canicula

canicula observation

quan sát Canicula

Câu ví dụ

canicula is known as the dog star.

canicula được biết đến như là ngôi sao chó.

during canicula, the heat can be intense.

trong thời gian canicula, nhiệt độ có thể rất cao.

many cultures celebrate festivals during canicula.

nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ hội trong thời gian canicula.

farmers often plant crops before canicula.

những người nông dân thường trồng cây trồng trước khi có canicula.

canicula marks the peak of summer.

canicula đánh dấu đỉnh cao của mùa hè.

people seek shade during canicula days.

mọi người tìm kiếm bóng râm trong những ngày canicula.

canicula is associated with rising temperatures.

canicula liên quan đến nhiệt độ tăng cao.

in ancient times, canicula was feared for its heat.

trong thời cổ đại, canicula bị sợ hãi vì cái nóng của nó.

canicula influences animal behavior in the wild.

canicula ảnh hưởng đến hành vi của động vật trong tự nhiên.

we plan our vacations around canicula.

chúng tôi lên kế hoạch cho các kỳ nghỉ của mình xung quanh canicula.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay