cannabin

[Mỹ]/ˈkænəˌbɪn/
[Anh]/ˈkæ-nə-bən/

Dịch

n. Một chất được chiết xuất từ cây cần sa, thường chỉ đến nhựa dầu của nó.; Một chất gây say có nguồn gốc từ cây cần sa.
Word Forms
số nhiềucannabins

Cụm từ & Cách kết hợp

cannabin oil

dầu cannabin

cannabin extract

chiết xuất cannabin

cannabin benefits

lợi ích của cannabin

cannabin compounds

hợp chất cannabin

cannabin research

nghiên cứu cannabin

cannabin products

sản phẩm cannabin

cannabin therapy

liệu pháp cannabin

cannabin legalization

hợp pháp hóa cannabin

cannabin usage

sử dụng cannabin

cannabin market

thị trường cannabin

Câu ví dụ

cannabin is known for its therapeutic effects.

cannabin được biết đến với những tác dụng điều trị.

many people use cannabin to alleviate pain.

Nhiều người sử dụng cannabin để giảm đau.

cannabin can enhance mood and relaxation.

Cannabin có thể cải thiện tâm trạng và sự thư giãn.

research is ongoing about the benefits of cannabin.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành về những lợi ích của cannabin.

cannabin products are becoming increasingly popular.

Các sản phẩm cannabin ngày càng trở nên phổ biến.

some athletes use cannabin for recovery.

Một số vận động viên sử dụng cannabin để phục hồi.

cannabin may help with anxiety and stress.

Cannabin có thể giúp giảm lo lắng và căng thẳng.

there are various forms of cannabin available.

Có nhiều dạng cannabin khác nhau.

cannabin oil is often used in wellness products.

Dầu cannabin thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

consumers are increasingly aware of cannabin's effects.

Người tiêu dùng ngày càng nhận thức được những tác dụng của cannabin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay