canner

[Mỹ]/ˈkænər/
[Anh]/ˈkænr̩/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc công ty đóng hộp thực phẩm; ai đó đóng hộp thực phẩm
Word Forms
số nhiềucanners

Cụm từ & Cách kết hợp

food canner

máy đóng hộp thực phẩm

pressure canner

máy đóng hộp áp suất

home canner

máy đóng hộp tại nhà

canner lid

nắp hộp đóng hộp

canner jar

hộp đựng thực phẩm đóng hộp

canner safety

an toàn khi đóng hộp

canner equipment

thiết bị đóng hộp

canner recipe

công thức đóng hộp

canner process

quy trình đóng hộp

canner instructions

hướng dẫn sử dụng máy đóng hộp

Câu ví dụ

the canner prepares fruits and vegetables for preservation.

người đóng hộp chuẩn bị trái cây và rau quả để bảo quản.

she works as a canner in a local factory.

cô ấy làm việc với vai trò là người đóng hộp tại một nhà máy địa phương.

the canner uses a special machine to seal the jars.

người đóng hộp sử dụng một máy đặc biệt để niêm phong các lọ.

many canners prefer organic produce for their products.

nhiều người đóng hộp thích sử dụng thực phẩm hữu cơ cho sản phẩm của họ.

during the summer, the canner is very busy with harvests.

trong mùa hè, người đóng hộp rất bận rộn với việc thu hoạch.

she learned the art of canning from her grandmother, who was a skilled canner.

cô ấy đã học được nghệ thuật đóng hộp từ bà của mình, người là một người đóng hộp lành nghề.

the canner ensures that all jars are properly sterilized.

người đóng hộp đảm bảo rằng tất cả các lọ đều được tiệt trùng đúng cách.

the canner's job requires attention to detail.

công việc của người đóng hộp đòi hỏi sự tỉ mỉ.

after training, she became a proficient canner.

sau khi được đào tạo, cô ấy đã trở thành một người đóng hộp thành thạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay