cannoniers

[Mỹ]/ˌkænəˈnɪəz/
[Anh]/ˌkænəˈnɪrz/

Dịch

n. một nhà tưởng niệm; một công trình kỷ niệm

Cụm từ & Cách kết hợp

the cannoniers

những người thợ pháo

cannoniers fired

những người thợ pháo bắn

cannoniers attacked

những người thợ pháo tấn công

cannoniers advanced

những người thợ pháo tiến lên

cannoniers retreated

những người thợ pháo rút lui

cannoniers aimed

những người thợ pháo nhắm

cannoniers positioned

những người thợ pháo bố trí

cannoniers loaded

những người thợ pháo nạp đạn

cannoniers charged

những người thợ pháo xông lên

cannoniers held

những người thợ pháo giữ vị trí

Câu ví dụ

the cannoniers repositioned the artillery to higher ground.

Đội ngũ pháo thủ đã di chuyển lại các khẩu pháo lên vị trí cao hơn.

skilled cannoniers maintained a steady rate of fire throughout the battle.

Các pháo thủ lành nghề duy trì một tốc độ bắn đều đặn suốt trận chiến.

the heavy cannons required four cannoniers to operate effectively.

Các khẩu pháo nặng cần đến bốn pháo thủ để vận hành hiệu quả.

enemy sharpshooters targeted the cannoniers loading the mortars.

Các tay súng thiện xạ của địch nhắm vào các pháo thủ đang nạp đạn cho các khẩu pháo lựu.

french cannoniers played a crucial role in the infantry assault.

Các pháo thủ người Pháp đóng vai trò then chốt trong cuộc tấn công của bộ binh.

the young cannoniers drilled daily to improve their accuracy.

Các pháo thủ trẻ tập luyện hàng ngày để cải thiện độ chính xác.

experienced cannoniers knew how to manage the recoil.

Các pháo thủ có kinh nghiệm biết cách kiểm soát lực giật lùi.

the captain ordered the cannoniers to cease fire immediately.

Viên đại úy ra lệnh cho các pháo thủ ngay lập tức ngừng bắn.

brave cannoniers continued to load the cannons under heavy musketry.

Các pháo thủ dũng cảm tiếp tục nạp đạn cho các khẩu pháo dưới mưa đạn súng trường dữ dội.

the dutch cannoniers defended the fort against the besieging army.

Các pháo thủ người Hà Lan đã phòng thủ pháo đài trước quân đội đang bao vây.

ramrods were used by the cannoniers to pack the charge.

Các thanh gạt đạn được sử dụng bởi các pháo thủ để nén thuốc đạn.

the cannoniers swabbed the barrel to extinguish any lingering sparks.

Các pháo thủ lau chùi thân súng để dập tắt bất kỳ tia lửa nào còn sót lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay