cannulae

[Mỹ]/'kænjʊlə/
[Anh]/'kænjʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ống mỏng được chèn vào cơ thể để truyền dịch hoặc lấy máu.

Cụm từ & Cách kết hợp

inserting a cannula

đặt ống thông cannula

removing the cannula

tháo ống thông cannula

trachea cannula

ống thông khí quản

Câu ví dụ

Conclusion 10% chloral hydrate anesthesia and glass cannula enswathement are availability for mouse tail skin transplatation.

Kết luận: 10% gây mê chloral hydrate và bao bọc ống thông thủy tinh có sẵn cho cấy ghép da đuôi chuột.

The laser beam, inserted into the hypoderma by means of the cannula,affects the adipocytes and surrounding tissues.

Chùm tia laser, được đưa vào lớp dưới da bằng ống thông, tác động lên các tế bào mỡ và mô xung quanh.

Expandable metal stent placement was the most effective therapy for tracheostenosis induced by nodular goiter.Patients with tracheostomy cannula placement were at high risk of severe infection.

Việc đặt stent kim loại có thể giãn nở là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho chứng hẹp khí quản do bướu cổ. Bệnh nhân có ống thông khí quản có nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng cao.

The doctor inserted a cannula into the patient's vein.

Bác sĩ đã đưa ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân.

The nurse removed the cannula carefully to avoid any injury.

Y tá đã cẩn thận lấy ống thông ra để tránh bị thương.

The cannula was used to administer medication directly into the bloodstream.

Ống thông được sử dụng để truyền thuốc trực tiếp vào dòng máu.

The cannula was connected to the IV drip for continuous fluid infusion.

Ống thông được kết nối với bình truyền dịch IV để truyền dịch liên tục.

The cannula tip should be sterile before insertion to prevent infections.

Đầu ống thông phải được khử trùng trước khi đưa vào để ngăn ngừa nhiễm trùng.

The surgeon carefully positioned the cannula for precise delivery of anesthesia.

Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận đặt ống thông để đưa thuốc gây mê chính xác.

The cannula is designed to allow for easy withdrawal of blood samples.

Ống thông được thiết kế để dễ dàng lấy mẫu máu.

The cannula may be left in place for future use if needed for repeated treatments.

Ống thông có thể được để lại để sử dụng trong tương lai nếu cần thiết cho các liệu pháp lặp lại.

The cannula should be flushed with saline solution to prevent blockages.

Ống thông nên được rửa bằng dung dịch sinh lý để ngăn ngừa tắc nghẽn.

The cannula is a common medical device used for various procedures in healthcare settings.

Ống thông là một thiết bị y tế phổ biến được sử dụng cho nhiều thủ thuật trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay