cannulation procedure
thủ thuật đặt ống thông
cannulation site
vị trí đặt ống thông
cannulation technique
kỹ thuật đặt ống thông
cannulation success
thành công khi đặt ống thông
cannulation failure
thất bại khi đặt ống thông
cannulation device
thiết bị đặt ống thông
cannulation needle
ống thông kim
cannulation guide
hướng dẫn đặt ống thông
cannulation training
đào tạo đặt ống thông
cannulation complications
biến chứng khi đặt ống thông
cannulation is often required for intravenous therapy.
việc can thiệp đặt ống thông thường xuyên được yêu cầu để truyền dịch tĩnh mạch.
the nurse performed the cannulation with precision.
y tá đã thực hiện đặt ống thông một cách chính xác.
complications can arise during the cannulation process.
các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình đặt ống thông.
proper training is essential for successful cannulation.
đào tạo đúng cách là điều cần thiết để đặt ống thông thành công.
patients may experience discomfort during cannulation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình đặt ống thông.
cannulation techniques vary depending on the patient's condition.
các kỹ thuật đặt ống thông khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
she was anxious about the cannulation procedure.
cô ấy lo lắng về thủ tục đặt ống thông.
after successful cannulation, the medication was administered.
sau khi đặt ống thông thành công, thuốc đã được truyền.
he explained the risks associated with cannulation.
anh ấy giải thích những rủi ro liên quan đến việc đặt ống thông.
cannulation is a critical skill for healthcare professionals.
đặt ống thông là một kỹ năng quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
cannulation procedure
thủ thuật đặt ống thông
cannulation site
vị trí đặt ống thông
cannulation technique
kỹ thuật đặt ống thông
cannulation success
thành công khi đặt ống thông
cannulation failure
thất bại khi đặt ống thông
cannulation device
thiết bị đặt ống thông
cannulation needle
ống thông kim
cannulation guide
hướng dẫn đặt ống thông
cannulation training
đào tạo đặt ống thông
cannulation complications
biến chứng khi đặt ống thông
cannulation is often required for intravenous therapy.
việc can thiệp đặt ống thông thường xuyên được yêu cầu để truyền dịch tĩnh mạch.
the nurse performed the cannulation with precision.
y tá đã thực hiện đặt ống thông một cách chính xác.
complications can arise during the cannulation process.
các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình đặt ống thông.
proper training is essential for successful cannulation.
đào tạo đúng cách là điều cần thiết để đặt ống thông thành công.
patients may experience discomfort during cannulation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình đặt ống thông.
cannulation techniques vary depending on the patient's condition.
các kỹ thuật đặt ống thông khác nhau tùy thuộc vào tình trạng của bệnh nhân.
she was anxious about the cannulation procedure.
cô ấy lo lắng về thủ tục đặt ống thông.
after successful cannulation, the medication was administered.
sau khi đặt ống thông thành công, thuốc đã được truyền.
he explained the risks associated with cannulation.
anh ấy giải thích những rủi ro liên quan đến việc đặt ống thông.
cannulation is a critical skill for healthcare professionals.
đặt ống thông là một kỹ năng quan trọng đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay